Máy xúc đào Sunward SWE335F – 33 tấn “cân” mọi mỏ đá nặng tại Việt Nam
Trong những năm gần đây, khi anh em nhà thầu bàn nhau “máy xúc đào Trung Quốc loại nào tốt?”, câu trả lời không còn chỉ quanh quẩn XCMG, SANY hay SDLG nữa. Ở phân khúc 30–35 tấn chuyên cho mỏ đá nặng, một cái tên nổi lên rất rõ ràng: máy xúc đào Sunward SWE335F. Đây là dòng máy đào bánh xích 33 tấn, gầu 1,6–1,7 m³, dùng động cơ ISUZU GH-6HK1 212 kW, lực đào gầu 214 kN – sinh ra để “chiến” mỏ đá, khai thác khoáng sản, nền móng siêu nặng và các dự án hạ tầng quy mô lớn.
Thay vì mạo hiểm mua máy Nhật cũ 30–40 tấn đã chạy mười mấy ngàn giờ, ngày càng nhiều chủ mỏ chọn máy xúc đào Sunward SWE335F mới tinh, có bảo hành, cấu hình rõ ràng, phụ tùng sẵn. So với các đối thủ cùng tấn như XCMG 33 tấn, SANY 335, SDLG, Lonking, Lovol…, dòng SWE335F giữ được sự cân bằng hiếm có giữa sức mạnh, độ bền và chi phí đầu tư. Bài viết dưới đây sẽ phân tích rất chi tiết để bạn thấy rõ vì sao máy xúc đào Sunward SWE335F đang dần trở thành “con át chủ bài” tại nhiều mỏ đá Việt Nam.
Giới thiệu tổng quan về máy xúc đào Sunward SWE335F
Máy xúc đào Sunward SWE335F thuộc nhóm máy đào nặng khoảng 33 tấn – phân khúc trước giờ vốn là sân chơi của các hãng Nhật, Âu hoặc vài tên tuổi Trung Quốc lớn. Sunward không đi theo hướng “giá rẻ, cấu hình mỏng” mà chọn triết lý: khung thật dày – thủy lực mạnh – động cơ bền – làm mỏ đá nặng lâu dài.
Một số điểm nổi bật của máy xúc đào Sunward SWE335F:
-
Trọng lượng toàn bộ 32,5–32,8 tấn, gầu tiêu chuẩn 1,6–1,7 m³
-
Lực đào gầu 214 kN, lực đào tay gầu 170 kN, lực kéo xích 297 kN
-
Động cơ ISUZU GH-6HK1, 212 kW tại 2000 vòng/phút, phun dầu common-rail áp suất cao
-
Hệ thủy lực 2 bơm piston biến dung, lưu lượng 2×296 L/phút, áp suất tới 34,3 MPa
-
Tầm đào tối đa trên 10,5 m, sâu đào hơn 6,8 m, chiều cao đổ 7,28 m
-
Khung gầm X-type, bản xích 600 mm, chiều dài xích 4.860 mm, rất ổn định khi làm đá
Nói ngắn gọn, máy xúc đào Sunward SWE335F là con máy đào Trung Quốc được thiết kế đúng nghĩa “máy mỏ đá”, chứ không phải máy san lấp đơn thuần phóng to.
Thông số kỹ thuật chi tiết máy xúc đào Sunward SWE335F
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được trích từ catalogue chính hãng SUNWARD SWE335F. Bạn có thể dùng trực tiếp vào báo giá, hồ sơ dự thầu.
1. Thông số chung & động cơ
| Hạng mục | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Trọng lượng toàn bộ (Weight) | t | 32,5 – 32,8 |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn | m³ | 1,6 – 1,7 |
| Lực đào gầu (Digging force of bucket) | kN | 214 |
| Lực đào tay gầu (Digging force of arm) | kN | 170 |
| Lực kéo lớn nhất (Max. traction) | kN | 297 |
| Tốc độ di chuyển (Max/Min) | km/h | 5,8 / 3,6 |
| Khả năng leo dốc (Gradability) | ° | 35 |
| Áp suất lên mặt đất (Ground pressure) | kPa | 62,3 |
| Tốc độ quay toa (Slewing speed) | rpm | 11,42 |
| Hãng động cơ | – | ISUZU |
| Model động cơ | – | GH-6HK1 |
| Loại | – | High-pressure common rail |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | L | 7,79 |
| Công suất định mức (Power/rpm) | kW/rpm | 212 / 2000 |
| Dung tích thùng nhiên liệu | L | 520 |
| Loại bơm chính | – | 2 × piston variable pump |
| Lưu lượng bơm chính (Flow rate) | L/min | 2 × 296 |
| Áp suất van chính (Pressure of main relief valve) | MPa | 34,3 |
| Dung tích thùng dầu thủy lực | L | 400 |
2. Phạm vi làm việc (Working range)
| Ký hiệu | Hạng mục | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|---|
| – | Chiều dài cần (Boom length) | mm | 6.150 |
| – | Chiều dài tay gầu (Arm length) | mm | 2.900 |
| a | Chiều cao đào lớn nhất | mm | 10.330 |
| b | Chiều cao đổ lớn nhất | mm | 7.280 |
| c | Độ sâu đào lớn nhất | mm | 7.010 |
| d | Độ sâu đào tại 2,44 m ngang | mm | 6.840 |
| e | Độ sâu đào thẳng đứng lớn nhất | mm | 5.820 |
| f | Bán kính đào lớn nhất | mm | 10.570 |
| g | Bán kính đào tại mặt đất | mm | 10.370 |
| h | Bán kính quay phía trước nhỏ nhất | mm | 4.005 |
3. Kích thước tổng thể (Outline dimension)
| Ký hiệu | Hạng mục | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|---|
| A | Chiều dài toàn bộ (Total length) | mm | 10.616 |
| B | Chiều cao tổng (Total height) | mm | 3.500 |
| C | Chiều rộng tổng (Total width) | mm | 3.190 |
| D | Độ cao gầm máy (Ground clearance of platform) | mm | 1.235 |
| E | Độ cao khung gầm (Chassis ground clearance) | mm | 530 |
| F | Bán kính quay đuôi toa (Platform tail slewing radius) | mm | 3.270 |
| G | Khoảng cách 2 dải xích (Wheel tread) | mm | 2.930 |
| H | Chiều dài xích tiếp đất (Total track length) | mm | 4.860 |
| I | Khoảng cách 2 dải xích ngoài (Track distance) | mm | 2.590 |
| J | Chiều rộng toàn bộ xích (Track width) | mm | 3.190 |
| K | Bản xích (Width of track link) | mm | 600 |
| L | Chiều cao cabin (Cab roof height) | mm | 3.230 |
| N | Chiều rộng thân trên (Upper-structure width) | mm | 3.110 |
Gợi ý ảnh + alt text:
Hình chụp catalogue kỹ thuật SWE335F hoặc hình đứng cạnh thước đo kích thước.
Alt: “thông số kỹ thuật máy xúc đào Sunward SWE335F 33 tấn gầu 1.6m3”
Phân tích ưu điểm – nhược điểm máy xúc đào Sunward SWE335F
Ưu điểm
1. Sức mạnh “đúng nghĩa” của máy đào 33 tấn
Lực đào gầu 214 kN, tay gầu 170 kN, lực kéo xích 297 kN cho thấy máy xúc đào Sunward SWE335F không chỉ là phiên bản phóng to của máy 21 tấn mà là dòng máy đào mỏ đá thực thụ. Với các tầng đá phong hóa, đá lẫn sét hoặc đào nền cứng, máy ít khi “đuối”, không cần cố vặn tay để lấy lực.
2. Động cơ ISUZU GH-6HK1 – bền, tiết kiệm và ổn định
ISUZU GH-6HK1 là dòng động cơ đã quá quen thuộc trong xe tải nặng và máy công trình. Công suất 212 kW, phun dầu common-rail áp cao giúp máy xúc đào Sunward SWE335F vừa có lực kéo tốt, vừa tiết kiệm, ít khói, dễ đáp ứng yêu cầu môi trường. Phụ tùng ISUZU tại Việt Nam rất sẵn, giúp giảm đáng kể chi phí bảo dưỡng dài hạn.
3. Thủy lực mạnh nhưng không “ồn ào”
Hệ thống 2 bơm piston biến dung lưu lượng 2×296 L/phút và áp suất chính 34,3 MPa đem lại tốc độ thao tác nhanh, lực đào khỏe nhưng không tạo cảm giác giật, rung. Anh em lái máy đánh giá máy xúc đào Sunward SWE335F khá “đằm tay”, vừa đủ nhanh, vừa đủ mượt khi tạo hình taluy, đào móng chính xác.
4. Khung gầm X-type, bản xích 600 mm – ổn định trên địa hình xấu
Chiều dài xích 4.860 mm, khoảng cách xích 2.590 mm, bản xích 600 mm giúp trọng lượng 33 tấn được phân bổ đều, máy đứng vững kể cả khi vươn gầu hết tầm trên mép tầng. Với môi trường mỏ đá, điểm này cực kỳ quan trọng để tránh lật, gãy, nứt khung.
5. Cabin rộng, tầm nhìn tốt, hỗ trợ lái máy cả ngày
Cabin của máy xúc đào Sunward SWE335F được thiết kế rộng, kính lớn, trụ mỏng, ghế hơi êm, điều hòa mát. Lái máy ngồi 10–12 tiếng mỗi ngày vẫn đỡ mệt hơn nhiều so với những cabin “chật chội” của một số hãng Trung Quốc giá rẻ. Khi lái thoải mái, năng suất và độ chính xác công việc tăng thấy rõ.
6. Dễ cấu hình phụ kiện – búa, kẹp, khoan…
Ngay từ thiết kế, máy xúc đào Sunward SWE335F đã có đầy đủ line thủy lực phụ trợ, nên việc lắp búa phá đá, kẹp đá, kẹp phế liệu hay khoan đá trở nên đơn giản, không cần độ chế phức tạp. Đây là lợi thế lớn khi làm mỏ đá hoặc công trình yêu cầu nhiều loại công việc.
Nhược điểm
-
Trọng lượng lớn, tiêu hao nhiên liệu tương xứng: Đây là máy 33 tấn, sức mạnh lớn nên mức tiêu hao nhiên liệu dĩ nhiên cao hơn máy 21–22 tấn. Nếu chỉ dùng cho san lấp nhẹ, chạy ít giờ, có thể hơi “thừa tải”.
-
Cần đội bảo dưỡng hiểu máy lớn: Máy đào 33 tấn như máy xúc đào Sunward SWE335F làm mỏ đá nặng, nên chủ máy cần tuân thủ nghiêm bảo dưỡng định kỳ, chọn dầu nhớt đúng chuẩn. Nếu làm bừa, ngay cả XCMG hay SANY cũng khó bền chứ không riêng Sunward.
-
Thương hiệu chưa “lâu đời” như SANY, XCMG ở Việt Nam: Một số đơn vị quen mua theo thói quen thương hiệu cũ sẽ cần thời gian trải nghiệm để thấy được giá trị thực sự của máy xúc đào Sunward SWE335F.
So sánh máy xúc đào Sunward SWE335F với các đối thủ cùng phân khúc
Trong nhóm máy đào 30–35 tấn của Trung Quốc, đối thủ trực tiếp của máy xúc đào Sunward SWE335F là: XCMG XE335, SANY SY335, SDLG 33 tấn, Lonking 33 tấn, Lovol 33 tấn…
1. So với XCMG 33 tấn
XCMG nổi tiếng bền, nhưng giá máy đào nặng của XCMG hiện khá cao. Nhiều báo giá cho thấy chênh lệch vài trăm triệu đến hơn nửa tỷ so với máy xúc đào Sunward SWE335F. Về lực đào, XCMG không vượt trội; về khung gầm, cả hai đều dày, nhưng Sunward lại có lợi thế động cơ ISUZU được nhiều thợ Việt ưa chuộng. Nếu tính trên bài toán hiệu suất/giá, SWE335F đang nhỉnh hơn, đặc biệt cho khách hàng cần nhiều máy.
2. So với SANY SY335
SANY xây dựng hình ảnh “Mercedes của máy Trung Quốc”, nên giá thường sát máy Nhật/Âu, phụ tùng cũng không rẻ. Với những nhà thầu cần thương hiệu để đi dự án lớn, SANY có lợi thế; nhưng nếu xét thuần túy về chi phí đầu tư – hoàn vốn, máy xúc đào Sunward SWE335F là lựa chọn hợp lý hơn nhiều. Không ít chủ mỏ sau khi so SANY 335 với SWE335F đã quyết định chọn Sunward vì chênh lệch chi phí quá lớn trong khi hiệu suất thực tế không khác nhiều.
3. So với SDLG 33 tấn
SDLG vốn nổi tiếng vì từng thuộc Volvo Group, nhưng sau khi Volvo thoái vốn, chất lượng không còn “ngon” như thế hệ cũ. Thép khung, kết cấu một số lô hàng bị đánh giá là mỏng hơn, độ đầm khi đào đá nặng không tốt bằng. Máy xúc đào Sunward SWE335F được thiết kế sau, kế thừa kinh nghiệm từ dòng 21 tấn nên khung gầm, thủy lực chắc hơn, phù hợp chạy 2–3 ca trong mỏ đá.
4. So với Lonking, Lovol, Liugong 33 tấn
Các hãng này thường đánh mạnh vào phân khúc giá rẻ – trung bình. Điều này khiến cấu hình nhiều model không được “dư tải” như máy xúc đào Sunward SWE335F. Thực tế ở nhiều mỏ đá, những máy này được dùng chủ yếu cho việc phụ trợ, đào nhẹ, chứ để “gánh team” chính vẫn phải là các dòng máy trâu hơn. Nếu chỉ làm san lấp, Lonking hay Lovol 33 tấn có thể đủ; nhưng nếu đi đá nặng lâu năm, SWE335F là lựa chọn an toàn hơn rõ ràng.
Kết luận phần so sánh:
-
Nếu cần máy đào 33 tấn mỏ đá, hiệu suất cao, đầu tư hợp lý → máy xúc đào Sunward SWE335F là một trong những option đáng cân nhắc nhất.
-
XCMG, SANY mạnh về thương hiệu nhưng chi phí đầu tư cao; SDLG, Lonking, Lovol, Liugong hợp với việc nhẹ hơn.
Ứng dụng thực tế của máy xúc đào Sunward SWE335F
Nhờ cấu hình mạnh, máy xúc đào Sunward SWE335F được dùng trong rất nhiều môi trường nặng:
-
Mỏ đá, khai khoáng quy mô lớn
-
Đào tầng mỏ sâu, tạo mặt tầng, mở đường mỏ
-
Xúc đá sau nổ mìn, đá phong hóa khối lớn
-
Phối hợp với xe ben 30–40 tấn, dây chuyền nghiền 300–700 t/h
-
-
Dự án hạ tầng, đường cao tốc, đập thủy lợi
-
Đào móng trụ cầu, cống hộp kích thước lớn
-
Tạo taluy cao, xử lý nền đất yếu, bóc hữu cơ khối lượng lớn
-
Hỗ trợ thi công đập đất, hồ chứa, nạo vét kênh lớn
-
-
Nhà máy xi măng, nhiệt điện, thép
-
Xúc quặng, đá vôi, than, xỉ lò cao, nguyên liệu rời
-
Làm việc liên tục trong môi trường bụi, va đập, phải “vác” liên tục 2–3 ca
-
-
Công trình đặc thù cần búa phá, khoan, kẹp
-
Gắn búa phá đá công suất lớn để phá móng cũ, nền bê tông dày
-
Gắn kẹp đá, kẹp phế liệu cho bãi thép, bãi phế liệu
-
Gắn khoan đá, khoan neo cho công trình hầm, taluy đá
-
Gợi ý ảnh & alt text:
Ảnh SWE335F đang xúc đá lên ben 35 tấn tại mỏ.
Alt: “máy xúc đào Sunward SWE335F 33 tấn xúc đá tại mỏ Việt Nam”
Giá bán – Chi phí – Chính sách cho máy xúc đào Sunward SWE335F
Giá máy xúc đào Sunward SWE335F phụ thuộc thời điểm nhập khẩu, cấu hình gầu, phụ kiện đi kèm (búa, kẹp, khoan…) và chính sách tài chính của từng dự án. Tuy nhiên có thể khẳng định:
-
Chi phí đầu tư thấp hơn đáng kể so với các máy Nhật/Âu 33 tấn mới.
-
So với XCMG, SANY cùng tấn, giá máy xúc đào Sunward SWE335F thường “mềm” hơn, tạo lợi thế rất lớn cho nhà thầu cần nhiều máy.
Về chi phí vận hành:
-
Động cơ ISUZU giúp tiêu hao nhiên liệu ổn định, không “ăn uống vô tội vạ”.
-
Phụ tùng (lọc, gioăng, phớt, bơm, kim phun…) sẵn tại Việt Nam, giá hợp lý hơn nhiều so với hàng Nhật chính hãng.
-
Nếu được bảo dưỡng đúng khuyến cáo, máy xúc đào Sunward SWE335F có thể chạy 12.000–15.000 giờ trước khi cần đại tu lớn – hoàn toàn đáp ứng yêu cầu hoàn vốn 3–5 năm của đa số nhà thầu.
Chính sách bảo hành:
-
Nhiều nhà phân phối cung cấp gói bảo hành 2 năm hoặc 3.000 giờ cho máy xúc đào Sunward SWE335F, kỹ thuật lưu động tới tận mỏ.
-
Hỗ trợ hồ sơ vay ngân hàng, thuê tài chính, trả góp; giúp giảm áp lực vốn ban đầu.
Lý do nên chọn máy xúc đào Sunward SWE335F
Tóm lại, nếu bạn hỏi: “Trong phân khúc 33 tấn, máy xúc đào Trung Quốc loại nào tốt, đáng bỏ tiền nhất?”, thì có ít nhất 7 lý do để đặt máy xúc đào Sunward SWE335F lên bàn cân đầu tiên:
-
Cấu hình sinh ra cho mỏ đá – 33 tấn, gầu 1,6–1,7 m³, lực đào 214 kN, lực kéo 297 kN.
-
Động cơ ISUZU GH-6HK1 – đã được kiểm chứng về độ bền, khả năng tiết kiệm và phụ tùng sẵn.
-
Khung gầm, dầm cần, tay gầu dày dặn, thiết kế dư tải so với nhiều đối thủ Trung Quốc giá rẻ.
-
Thủy lực mạnh, mượt, dễ thao tác cả việc nặng lẫn việc đòi hỏi độ chính xác.
-
Hiệu suất/giá cực tốt – đầu tư thấp hơn XCMG, SANY, nhưng năng lực làm việc không thua kém nhiều.
-
Dễ cấu hình phụ kiện – búa, kẹp, khoan… giúp một máy làm được nhiều việc.
-
Bảo hành rõ ràng, phụ tùng sẵn, dịch vụ tại Việt Nam ngày càng hoàn thiện.
Nếu bạn muốn xây dựng một đội máy xúc đào Sunward 33 tấn chuyên đánh mỏ đá, san lấp nặng, hoặc phục vụ nhà máy xi măng – thép – nhiệt điện, thì máy xúc đào Sunward SWE335F là lựa chọn rất đáng để thử lái, xem xe và tính toán bài toán tài chính lâu dài.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về máy xúc đào Sunward SWE335F
1. Máy xúc đào Sunward SWE335F có bền bằng máy Nhật không?
Nếu so với máy Nhật mới thì khó có ai bì kịp, nhưng so với máy Nhật cũ 10–15 năm tuổi đang chạy đầy thị trường thì máy xúc đào Sunward SWE335F mới, bảo hành rõ ràng, khung gầm dày, động cơ ISUZU, hoàn toàn không hề kém cạnh về độ bền nếu bảo dưỡng đúng chuẩn.
2. SWE335F tiêu hao dầu khoảng bao nhiêu?
Mức tiêu hao thực tế phụ thuộc tải và tay nghề lái, nhưng với động cơ 212 kW, máy xúc đào Sunward SWE335F nằm trong dải tiêu hao hợp lý của máy đào 33 tấn. Nếu so với XCMG, SANY cùng tấn thì chênh lệch không đáng kể, trong khi tiền mua máy lại thấp hơn.
3. Phụ tùng máy xúc đào Sunward SWE335F có dễ mua ở Việt Nam không?
Có. Sunward đã có hệ thống phân phối, kho phụ tùng tại Việt Nam; cộng thêm động cơ ISUZU rất phổ biến. Các chi tiết hao mòn, lọc, phớt, cao su, bơm, van… đều có thể cung cấp nhanh.
4. SWE335F phù hợp nhất với loại việc gì?
Phù hợp nhất với mỏ đá, san lấp siêu nặng, khai thác khoáng sản, cầu đường lớn, thủy lợi, nhà máy xi măng – nhiệt điện – thép… nói chung là các bài toán cần máy đào 33 tấn làm việc liên tục, cường độ cao.
5. So với XCMG XE335 hoặc SANY SY335, SWE335F hơn kém ra sao?
XCMG, SANY mạnh về thương hiệu nhưng giá thường cao đáng kể. Máy xúc đào Sunward SWE335F cho hiệu suất làm việc không hề thua kém, lực đào mạnh, động cơ ISUZU dễ chăm, nên hiệu suất/giá và tốc độ hoàn vốn thường tốt hơn cho nhà thầu.
6. Có nên dùng SWE335F cho san lấp nhẹ không?
Hoàn toàn được, nhưng sẽ hơi “dư tải”. Nếu chỉ làm san lấp thông thường, bạn có thể cân nhắc SWE215F hoặc các máy 21–22 tấn khác. SWE335F hợp hơn với những nơi đất đá nặng, khối lượng lớn, cần máy đào 33 tấn để rút ngắn tiến độ.
7. Máy xúc đào Sunward SWE335F có hỗ trợ vay ngân hàng không?
Hầu hết đơn vị phân phối đều hỗ trợ hồ sơ vay, thuê tài chính, trả góp… miễn sao hồ sơ doanh nghiệp đáp ứng được điều kiện của ngân hàng.
Kết luận + CTA mạnh
Nếu bạn thực sự nghiêm túc với câu hỏi “máy xúc đào Trung Quốc loại nào tốt cho mỏ đá 33 tấn?”, hãy cho máy xúc đào Sunward SWE335F một cơ hội được thể hiện. Đừng chỉ nhìn vào thương hiệu trên cabin; hãy nhìn vào lực đào, cấu hình, chi phí và hiệu quả thực tế trong 3–5 năm vận hành.
Rất nhiều chủ mỏ, chủ san lấp lớn đang chuyển dần từ máy Nhật cũ, SANY, thậm chí XCMG sang máy xúc đào Sunward SWE335F vì họ thấy rõ: máy trâu – ít lỗi vặt – chi phí đầu tư hợp lý – hoàn vốn nhanh.
Nếu bạn đang cần báo giá chi tiết, tư vấn cấu hình gầu/búa/kẹp phù hợp, hoặc muốn tính bài toán chi phí – lợi nhuận cho dự án, hãy liên hệ ngay:
-
Hotline tư vấn: 0978 108 773
-
Website: mayxucxcmg.com
Chỉ cần một cuộc gọi, bạn sẽ có đầy đủ thông tin để quyết định liệu máy xúc đào Sunward SWE335F có trở thành “con ngựa chiến” mới trong đội xe của mình hay không.
Trong những năm gần đây, khi anh em nhà thầu bàn nhau “máy xúc đào Trung Quốc loại nào tốt?”, câu trả lời không còn chỉ quanh quẩn XCMG, SANY hay SDLG nữa. Ở phân khúc 30–35 tấn chuyên cho mỏ đá nặng, một cái tên nổi lên rất rõ ràng: máy xúc đào Sunward SWE335F. Đây là dòng máy đào bánh xích 33 tấn, gầu 1,6–1,7 m³, dùng động cơ ISUZU GH-6HK1 212 kW, lực đào gầu 214 kN – sinh ra để “chiến” mỏ đá, khai thác khoáng sản, nền móng siêu nặng và các dự án hạ tầng quy mô lớn.
Thay vì mạo hiểm mua máy Nhật cũ 30–40 tấn đã chạy mười mấy ngàn giờ, ngày càng nhiều chủ mỏ chọn máy xúc đào Sunward SWE335F mới tinh, có bảo hành, cấu hình rõ ràng, phụ tùng sẵn. So với các đối thủ cùng tấn như XCMG 33 tấn, SANY 335, SDLG, Lonking, Lovol…, dòng SWE335F giữ được sự cân bằng hiếm có giữa sức mạnh, độ bền và chi phí đầu tư. Bài viết dưới đây sẽ phân tích rất chi tiết để bạn thấy rõ vì sao máy xúc đào Sunward SWE335F đang dần trở thành “con át chủ bài” tại nhiều mỏ đá Việt Nam.
Giới thiệu tổng quan về máy xúc đào Sunward SWE335F
Máy xúc đào Sunward SWE335F thuộc nhóm máy đào nặng khoảng 33 tấn – phân khúc trước giờ vốn là sân chơi của các hãng Nhật, Âu hoặc vài tên tuổi Trung Quốc lớn. Sunward không đi theo hướng “giá rẻ, cấu hình mỏng” mà chọn triết lý: khung thật dày – thủy lực mạnh – động cơ bền – làm mỏ đá nặng lâu dài.
Một số điểm nổi bật của máy xúc đào Sunward SWE335F:
-
Trọng lượng toàn bộ 32,5–32,8 tấn, gầu tiêu chuẩn 1,6–1,7 m³
-
Lực đào gầu 214 kN, lực đào tay gầu 170 kN, lực kéo xích 297 kN
-
Động cơ ISUZU GH-6HK1, 212 kW tại 2000 vòng/phút, phun dầu common-rail áp suất cao
-
Hệ thủy lực 2 bơm piston biến dung, lưu lượng 2×296 L/phút, áp suất tới 34,3 MPa
-
Tầm đào tối đa trên 10,5 m, sâu đào hơn 6,8 m, chiều cao đổ 7,28 m
-
Khung gầm X-type, bản xích 600 mm, chiều dài xích 4.860 mm, rất ổn định khi làm đá
Nói ngắn gọn, máy xúc đào Sunward SWE335F là con máy đào Trung Quốc được thiết kế đúng nghĩa “máy mỏ đá”, chứ không phải máy san lấp đơn thuần phóng to.
Thông số kỹ thuật chi tiết máy xúc đào Sunward SWE335F
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được trích từ catalogue chính hãng SUNWARD SWE335F. Bạn có thể dùng trực tiếp vào báo giá, hồ sơ dự thầu.
1. Thông số chung & động cơ
| Hạng mục | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Trọng lượng toàn bộ (Weight) | t | 32,5 – 32,8 |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn | m³ | 1,6 – 1,7 |
| Lực đào gầu (Digging force of bucket) | kN | 214 |
| Lực đào tay gầu (Digging force of arm) | kN | 170 |
| Lực kéo lớn nhất (Max. traction) | kN | 297 |
| Tốc độ di chuyển (Max/Min) | km/h | 5,8 / 3,6 |
| Khả năng leo dốc (Gradability) | ° | 35 |
| Áp suất lên mặt đất (Ground pressure) | kPa | 62,3 |
| Tốc độ quay toa (Slewing speed) | rpm | 11,42 |
| Hãng động cơ | – | ISUZU |
| Model động cơ | – | GH-6HK1 |
| Loại | – | High-pressure common rail |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | L | 7,79 |
| Công suất định mức (Power/rpm) | kW/rpm | 212 / 2000 |
| Dung tích thùng nhiên liệu | L | 520 |
| Loại bơm chính | – | 2 × piston variable pump |
| Lưu lượng bơm chính (Flow rate) | L/min | 2 × 296 |
| Áp suất van chính (Pressure of main relief valve) | MPa | 34,3 |
| Dung tích thùng dầu thủy lực | L | 400 |
2. Phạm vi làm việc (Working range)
| Ký hiệu | Hạng mục | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|---|
| – | Chiều dài cần (Boom length) | mm | 6.150 |
| – | Chiều dài tay gầu (Arm length) | mm | 2.900 |
| a | Chiều cao đào lớn nhất | mm | 10.330 |
| b | Chiều cao đổ lớn nhất | mm | 7.280 |
| c | Độ sâu đào lớn nhất | mm | 7.010 |
| d | Độ sâu đào tại 2,44 m ngang | mm | 6.840 |
| e | Độ sâu đào thẳng đứng lớn nhất | mm | 5.820 |
| f | Bán kính đào lớn nhất | mm | 10.570 |
| g | Bán kính đào tại mặt đất | mm | 10.370 |
| h | Bán kính quay phía trước nhỏ nhất | mm | 4.005 |
3. Kích thước tổng thể (Outline dimension)
| Ký hiệu | Hạng mục | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|---|
| A | Chiều dài toàn bộ (Total length) | mm | 10.616 |
| B | Chiều cao tổng (Total height) | mm | 3.500 |
| C | Chiều rộng tổng (Total width) | mm | 3.190 |
| D | Độ cao gầm máy (Ground clearance of platform) | mm | 1.235 |
| E | Độ cao khung gầm (Chassis ground clearance) | mm | 530 |
| F | Bán kính quay đuôi toa (Platform tail slewing radius) | mm | 3.270 |
| G | Khoảng cách 2 dải xích (Wheel tread) | mm | 2.930 |
| H | Chiều dài xích tiếp đất (Total track length) | mm | 4.860 |
| I | Khoảng cách 2 dải xích ngoài (Track distance) | mm | 2.590 |
| J | Chiều rộng toàn bộ xích (Track width) | mm | 3.190 |
| K | Bản xích (Width of track link) | mm | 600 |
| L | Chiều cao cabin (Cab roof height) | mm | 3.230 |
| N | Chiều rộng thân trên (Upper-structure width) | mm | 3.110 |
Gợi ý ảnh + alt text:
Hình chụp catalogue kỹ thuật SWE335F hoặc hình đứng cạnh thước đo kích thước.
Alt: “thông số kỹ thuật máy xúc đào Sunward SWE335F 33 tấn gầu 1.6m3”
Phân tích ưu điểm – nhược điểm máy xúc đào Sunward SWE335F
Ưu điểm
1. Sức mạnh “đúng nghĩa” của máy đào 33 tấn
Lực đào gầu 214 kN, tay gầu 170 kN, lực kéo xích 297 kN cho thấy máy xúc đào Sunward SWE335F không chỉ là phiên bản phóng to của máy 21 tấn mà là dòng máy đào mỏ đá thực thụ. Với các tầng đá phong hóa, đá lẫn sét hoặc đào nền cứng, máy ít khi “đuối”, không cần cố vặn tay để lấy lực.
2. Động cơ ISUZU GH-6HK1 – bền, tiết kiệm và ổn định
ISUZU GH-6HK1 là dòng động cơ đã quá quen thuộc trong xe tải nặng và máy công trình. Công suất 212 kW, phun dầu common-rail áp cao giúp máy xúc đào Sunward SWE335F vừa có lực kéo tốt, vừa tiết kiệm, ít khói, dễ đáp ứng yêu cầu môi trường. Phụ tùng ISUZU tại Việt Nam rất sẵn, giúp giảm đáng kể chi phí bảo dưỡng dài hạn.
3. Thủy lực mạnh nhưng không “ồn ào”
Hệ thống 2 bơm piston biến dung lưu lượng 2×296 L/phút và áp suất chính 34,3 MPa đem lại tốc độ thao tác nhanh, lực đào khỏe nhưng không tạo cảm giác giật, rung. Anh em lái máy đánh giá máy xúc đào Sunward SWE335F khá “đằm tay”, vừa đủ nhanh, vừa đủ mượt khi tạo hình taluy, đào móng chính xác.
4. Khung gầm X-type, bản xích 600 mm – ổn định trên địa hình xấu
Chiều dài xích 4.860 mm, khoảng cách xích 2.590 mm, bản xích 600 mm giúp trọng lượng 33 tấn được phân bổ đều, máy đứng vững kể cả khi vươn gầu hết tầm trên mép tầng. Với môi trường mỏ đá, điểm này cực kỳ quan trọng để tránh lật, gãy, nứt khung.
5. Cabin rộng, tầm nhìn tốt, hỗ trợ lái máy cả ngày
Cabin của máy xúc đào Sunward SWE335F được thiết kế rộng, kính lớn, trụ mỏng, ghế hơi êm, điều hòa mát. Lái máy ngồi 10–12 tiếng mỗi ngày vẫn đỡ mệt hơn nhiều so với những cabin “chật chội” của một số hãng Trung Quốc giá rẻ. Khi lái thoải mái, năng suất và độ chính xác công việc tăng thấy rõ.
6. Dễ cấu hình phụ kiện – búa, kẹp, khoan…
Ngay từ thiết kế, máy xúc đào Sunward SWE335F đã có đầy đủ line thủy lực phụ trợ, nên việc lắp búa phá đá, kẹp đá, kẹp phế liệu hay khoan đá trở nên đơn giản, không cần độ chế phức tạp. Đây là lợi thế lớn khi làm mỏ đá hoặc công trình yêu cầu nhiều loại công việc.
Nhược điểm
-
Trọng lượng lớn, tiêu hao nhiên liệu tương xứng: Đây là máy 33 tấn, sức mạnh lớn nên mức tiêu hao nhiên liệu dĩ nhiên cao hơn máy 21–22 tấn. Nếu chỉ dùng cho san lấp nhẹ, chạy ít giờ, có thể hơi “thừa tải”.
-
Cần đội bảo dưỡng hiểu máy lớn: Máy đào 33 tấn như máy xúc đào Sunward SWE335F làm mỏ đá nặng, nên chủ máy cần tuân thủ nghiêm bảo dưỡng định kỳ, chọn dầu nhớt đúng chuẩn. Nếu làm bừa, ngay cả XCMG hay SANY cũng khó bền chứ không riêng Sunward.
-
Thương hiệu chưa “lâu đời” như SANY, XCMG ở Việt Nam: Một số đơn vị quen mua theo thói quen thương hiệu cũ sẽ cần thời gian trải nghiệm để thấy được giá trị thực sự của máy xúc đào Sunward SWE335F.
So sánh máy xúc đào Sunward SWE335F với các đối thủ cùng phân khúc
Trong nhóm máy đào 30–35 tấn của Trung Quốc, đối thủ trực tiếp của máy xúc đào Sunward SWE335F là: XCMG XE335, SANY SY335, SDLG 33 tấn, Lonking 33 tấn, Lovol 33 tấn…
1. So với XCMG 33 tấn
XCMG nổi tiếng bền, nhưng giá máy đào nặng của XCMG hiện khá cao. Nhiều báo giá cho thấy chênh lệch vài trăm triệu đến hơn nửa tỷ so với máy xúc đào Sunward SWE335F. Về lực đào, XCMG không vượt trội; về khung gầm, cả hai đều dày, nhưng Sunward lại có lợi thế động cơ ISUZU được nhiều thợ Việt ưa chuộng. Nếu tính trên bài toán hiệu suất/giá, SWE335F đang nhỉnh hơn, đặc biệt cho khách hàng cần nhiều máy.
2. So với SANY SY335
SANY xây dựng hình ảnh “Mercedes của máy Trung Quốc”, nên giá thường sát máy Nhật/Âu, phụ tùng cũng không rẻ. Với những nhà thầu cần thương hiệu để đi dự án lớn, SANY có lợi thế; nhưng nếu xét thuần túy về chi phí đầu tư – hoàn vốn, máy xúc đào Sunward SWE335F là lựa chọn hợp lý hơn nhiều. Không ít chủ mỏ sau khi so SANY 335 với SWE335F đã quyết định chọn Sunward vì chênh lệch chi phí quá lớn trong khi hiệu suất thực tế không khác nhiều.
3. So với SDLG 33 tấn
SDLG vốn nổi tiếng vì từng thuộc Volvo Group, nhưng sau khi Volvo thoái vốn, chất lượng không còn “ngon” như thế hệ cũ. Thép khung, kết cấu một số lô hàng bị đánh giá là mỏng hơn, độ đầm khi đào đá nặng không tốt bằng. Máy xúc đào Sunward SWE335F được thiết kế sau, kế thừa kinh nghiệm từ dòng 21 tấn nên khung gầm, thủy lực chắc hơn, phù hợp chạy 2–3 ca trong mỏ đá.
4. So với Lonking, Lovol, Liugong 33 tấn
Các hãng này thường đánh mạnh vào phân khúc giá rẻ – trung bình. Điều này khiến cấu hình nhiều model không được “dư tải” như máy xúc đào Sunward SWE335F. Thực tế ở nhiều mỏ đá, những máy này được dùng chủ yếu cho việc phụ trợ, đào nhẹ, chứ để “gánh team” chính vẫn phải là các dòng máy trâu hơn. Nếu chỉ làm san lấp, Lonking hay Lovol 33 tấn có thể đủ; nhưng nếu đi đá nặng lâu năm, SWE335F là lựa chọn an toàn hơn rõ ràng.
Kết luận phần so sánh:
-
Nếu cần máy đào 33 tấn mỏ đá, hiệu suất cao, đầu tư hợp lý → máy xúc đào Sunward SWE335F là một trong những option đáng cân nhắc nhất.
-
XCMG, SANY mạnh về thương hiệu nhưng chi phí đầu tư cao; SDLG, Lonking, Lovol, Liugong hợp với việc nhẹ hơn.
Ứng dụng thực tế của máy xúc đào Sunward SWE335F
Nhờ cấu hình mạnh, máy xúc đào Sunward SWE335F được dùng trong rất nhiều môi trường nặng:
-
Mỏ đá, khai khoáng quy mô lớn
-
Đào tầng mỏ sâu, tạo mặt tầng, mở đường mỏ
-
Xúc đá sau nổ mìn, đá phong hóa khối lớn
-
Phối hợp với xe ben 30–40 tấn, dây chuyền nghiền 300–700 t/h
-
-
Dự án hạ tầng, đường cao tốc, đập thủy lợi
-
Đào móng trụ cầu, cống hộp kích thước lớn
-
Tạo taluy cao, xử lý nền đất yếu, bóc hữu cơ khối lượng lớn
-
Hỗ trợ thi công đập đất, hồ chứa, nạo vét kênh lớn
-
-
Nhà máy xi măng, nhiệt điện, thép
-
Xúc quặng, đá vôi, than, xỉ lò cao, nguyên liệu rời
-
Làm việc liên tục trong môi trường bụi, va đập, phải “vác” liên tục 2–3 ca
-
-
Công trình đặc thù cần búa phá, khoan, kẹp
-
Gắn búa phá đá công suất lớn để phá móng cũ, nền bê tông dày
-
Gắn kẹp đá, kẹp phế liệu cho bãi thép, bãi phế liệu
-
Gắn khoan đá, khoan neo cho công trình hầm, taluy đá
-
Gợi ý ảnh & alt text:
Ảnh SWE335F đang xúc đá lên ben 35 tấn tại mỏ.
Alt: “máy xúc đào Sunward SWE335F 33 tấn xúc đá tại mỏ Việt Nam”
Giá bán – Chi phí – Chính sách cho máy xúc đào Sunward SWE335F
Giá máy xúc đào Sunward SWE335F phụ thuộc thời điểm nhập khẩu, cấu hình gầu, phụ kiện đi kèm (búa, kẹp, khoan…) và chính sách tài chính của từng dự án. Tuy nhiên có thể khẳng định:
-
Chi phí đầu tư thấp hơn đáng kể so với các máy Nhật/Âu 33 tấn mới.
-
So với XCMG, SANY cùng tấn, giá máy xúc đào Sunward SWE335F thường “mềm” hơn, tạo lợi thế rất lớn cho nhà thầu cần nhiều máy.
Về chi phí vận hành:
-
Động cơ ISUZU giúp tiêu hao nhiên liệu ổn định, không “ăn uống vô tội vạ”.
-
Phụ tùng (lọc, gioăng, phớt, bơm, kim phun…) sẵn tại Việt Nam, giá hợp lý hơn nhiều so với hàng Nhật chính hãng.
-
Nếu được bảo dưỡng đúng khuyến cáo, máy xúc đào Sunward SWE335F có thể chạy 12.000–15.000 giờ trước khi cần đại tu lớn – hoàn toàn đáp ứng yêu cầu hoàn vốn 3–5 năm của đa số nhà thầu.
Chính sách bảo hành:
-
Nhiều nhà phân phối cung cấp gói bảo hành 2 năm hoặc 3.000 giờ cho máy xúc đào Sunward SWE335F, kỹ thuật lưu động tới tận mỏ.
-
Hỗ trợ hồ sơ vay ngân hàng, thuê tài chính, trả góp; giúp giảm áp lực vốn ban đầu.
Lý do nên chọn máy xúc đào Sunward SWE335F
Tóm lại, nếu bạn hỏi: “Trong phân khúc 33 tấn, máy xúc đào Trung Quốc loại nào tốt, đáng bỏ tiền nhất?”, thì có ít nhất 7 lý do để đặt máy xúc đào Sunward SWE335F lên bàn cân đầu tiên:
-
Cấu hình sinh ra cho mỏ đá – 33 tấn, gầu 1,6–1,7 m³, lực đào 214 kN, lực kéo 297 kN.
-
Động cơ ISUZU GH-6HK1 – đã được kiểm chứng về độ bền, khả năng tiết kiệm và phụ tùng sẵn.
-
Khung gầm, dầm cần, tay gầu dày dặn, thiết kế dư tải so với nhiều đối thủ Trung Quốc giá rẻ.
-
Thủy lực mạnh, mượt, dễ thao tác cả việc nặng lẫn việc đòi hỏi độ chính xác.
-
Hiệu suất/giá cực tốt – đầu tư thấp hơn XCMG, SANY, nhưng năng lực làm việc không thua kém nhiều.
-
Dễ cấu hình phụ kiện – búa, kẹp, khoan… giúp một máy làm được nhiều việc.
-
Bảo hành rõ ràng, phụ tùng sẵn, dịch vụ tại Việt Nam ngày càng hoàn thiện.
Nếu bạn muốn xây dựng một đội máy xúc đào Sunward 33 tấn chuyên đánh mỏ đá, san lấp nặng, hoặc phục vụ nhà máy xi măng – thép – nhiệt điện, thì máy xúc đào Sunward SWE335F là lựa chọn rất đáng để thử lái, xem xe và tính toán bài toán tài chính lâu dài.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về máy xúc đào Sunward SWE335F
1. Máy xúc đào Sunward SWE335F có bền bằng máy Nhật không?
Nếu so với máy Nhật mới thì khó có ai bì kịp, nhưng so với máy Nhật cũ 10–15 năm tuổi đang chạy đầy thị trường thì máy xúc đào Sunward SWE335F mới, bảo hành rõ ràng, khung gầm dày, động cơ ISUZU, hoàn toàn không hề kém cạnh về độ bền nếu bảo dưỡng đúng chuẩn.
2. SWE335F tiêu hao dầu khoảng bao nhiêu?
Mức tiêu hao thực tế phụ thuộc tải và tay nghề lái, nhưng với động cơ 212 kW, máy xúc đào Sunward SWE335F nằm trong dải tiêu hao hợp lý của máy đào 33 tấn. Nếu so với XCMG, SANY cùng tấn thì chênh lệch không đáng kể, trong khi tiền mua máy lại thấp hơn.
3. Phụ tùng máy xúc đào Sunward SWE335F có dễ mua ở Việt Nam không?
Có. Sunward đã có hệ thống phân phối, kho phụ tùng tại Việt Nam; cộng thêm động cơ ISUZU rất phổ biến. Các chi tiết hao mòn, lọc, phớt, cao su, bơm, van… đều có thể cung cấp nhanh.
4. SWE335F phù hợp nhất với loại việc gì?
Phù hợp nhất với mỏ đá, san lấp siêu nặng, khai thác khoáng sản, cầu đường lớn, thủy lợi, nhà máy xi măng – nhiệt điện – thép… nói chung là các bài toán cần máy đào 33 tấn làm việc liên tục, cường độ cao.
5. So với XCMG XE335 hoặc SANY SY335, SWE335F hơn kém ra sao?
XCMG, SANY mạnh về thương hiệu nhưng giá thường cao đáng kể. Máy xúc đào Sunward SWE335F cho hiệu suất làm việc không hề thua kém, lực đào mạnh, động cơ ISUZU dễ chăm, nên hiệu suất/giá và tốc độ hoàn vốn thường tốt hơn cho nhà thầu.
6. Có nên dùng SWE335F cho san lấp nhẹ không?
Hoàn toàn được, nhưng sẽ hơi “dư tải”. Nếu chỉ làm san lấp thông thường, bạn có thể cân nhắc SWE215F hoặc các máy 21–22 tấn khác. SWE335F hợp hơn với những nơi đất đá nặng, khối lượng lớn, cần máy đào 33 tấn để rút ngắn tiến độ.
7. Máy xúc đào Sunward SWE335F có hỗ trợ vay ngân hàng không?
Hầu hết đơn vị phân phối đều hỗ trợ hồ sơ vay, thuê tài chính, trả góp… miễn sao hồ sơ doanh nghiệp đáp ứng được điều kiện của ngân hàng.
Kết luận + CTA mạnh
Nếu bạn thực sự nghiêm túc với câu hỏi “máy xúc đào Trung Quốc loại nào tốt cho mỏ đá 33 tấn?”, hãy cho máy xúc đào Sunward SWE335F một cơ hội được thể hiện. Đừng chỉ nhìn vào thương hiệu trên cabin; hãy nhìn vào lực đào, cấu hình, chi phí và hiệu quả thực tế trong 3–5 năm vận hành.
Rất nhiều chủ mỏ, chủ san lấp lớn đang chuyển dần từ máy Nhật cũ, SANY, thậm chí XCMG sang máy xúc đào Sunward SWE335F vì họ thấy rõ: máy trâu – ít lỗi vặt – chi phí đầu tư hợp lý – hoàn vốn nhanh.
Nếu bạn đang cần báo giá chi tiết, tư vấn cấu hình gầu/búa/kẹp phù hợp, hoặc muốn tính bài toán chi phí – lợi nhuận cho dự án, hãy liên hệ ngay:
-
Hotline tư vấn: 0978 108 773
-
Website: mayxucxcmg.com
Chỉ cần một cuộc gọi, bạn sẽ có đầy đủ thông tin để quyết định liệu máy xúc đào Sunward SWE335F có trở thành “con ngựa chiến” mới trong đội xe của mình hay không.


