Máy Xúc Lật Điện Cho Trạm Trộn: 8 Lợi Ích Của XC938-EV

Máy xúc lật điện cho trạm trộn XCMG XC938-EV là giải pháp phù hợp với trạm bê tông, nhà máy vật liệu và kho cốt liệu có nguồn điện ổn định. Máy có tải trọng định mức 3.500kg, gầu tiêu chuẩn 2,1m³, chiều cao đổ 3.120mm, pin CATL 181kWh và khả năng sạc nhanh hai súng trong khoảng 45 phút.

XC938-EV không sử dụng động cơ diesel nên không có khí thải tại ống xả, giảm tiếng ồn động cơ và loại bỏ nhiều hạng mục bảo dưỡng như dầu máy, lọc dầu, lọc nhiên liệu, kim phun, bơm cao áp và turbo. Máy phù hợp với chu kỳ xúc cát, đá, tro, phụ gia và cấp vật liệu liên tục cho phễu trạm trộn.

Mục lục

  1. Vì sao trạm trộn nên sử dụng máy xúc lật điện?
  2. Thông số XCMG XC938-EV
  3. Tám lợi ích nổi bật của XC938-EV
  4. Kiểm tra chiều cao phễu và dung tích gầu
  5. Chi phí điện tham khảo
  6. So sánh XC938-EV với máy dầu
  7. Điều kiện lắp đặt trạm sạc
  8. Câu hỏi thường gặp
  9. Báo giá và thông tin liên hệ

Vì sao nên chọn máy xúc lật điện cho trạm trộn?

Máy xúc lật là thiết bị làm việc thường xuyên tại trạm trộn. Công việc chính của máy gồm gom cát, đá, cấp liệu vào phễu, vệ sinh mặt bằng và vận chuyển vật liệu trong phạm vi ngắn.

Đặc điểm vận hành tại trạm trộn thường là:

  • Quãng đường di chuyển ngắn.
  • Chu kỳ tiến và lùi lặp lại liên tục.
  • Làm việc tại một địa điểm cố định.
  • Có thời gian chờ giữa các đợt cấp liệu.
  • Có sẵn nguồn điện ba pha.
  • Máy phải làm việc gần người và dây chuyền sản xuất.
  • Bụi cát và đá xuất hiện thường xuyên.
  • Yêu cầu kiểm soát chi phí vận hành dài hạn.

Đây là điều kiện thuận lợi để sử dụng máy xúc lật điện cho trạm trộn. Doanh nghiệp có thể bố trí trạm sạc cố định, lên lịch sạc vào giờ nghỉ và theo dõi chi phí điện trực tiếp bằng công tơ.

Thông số máy xúc lật điện XCMG XC938-EV

Hạng mục Thông số
Model XCMG XC938-EV
Loại máy Máy xúc lật thuần điện
Tải trọng định mức 3.500kg
Gầu tiêu chuẩn 2,1m³
Dải gầu tùy chọn 1,8–3,0m³
Trọng lượng vận hành 11.650 ± 200kg
Động cơ di chuyển 120kW
Động cơ thủy lực 36kW
Dung lượng pin 181kWh
Điện áp nền tảng 521V
Loại pin LFP
Thương hiệu pin CATL
Phương thức sạc Sạc nhanh hai súng
Công suất trạm sạc tham khảo 240kW
Thời gian sạc nhanh nhất Khoảng 45 phút
Thời gian làm việc thông thường Khoảng 6–10 giờ
Thời gian làm việc tải nặng Khoảng 4–6 giờ
Tải trọng lật khi đánh lái hoàn toàn Từ 7.000kg
Lực đào lớn nhất 105 ± 5kN
Chiều cao đổ tải 3.120mm
Tầm với đổ tải 1.070mm
Chiều dài toàn máy 7.710mm
Chiều cao toàn máy 3.220mm
Chiều rộng gầu 2.482mm
Chiều dài cơ sở 2.900mm
Khoảng sáng gầm Từ 365mm
Khả năng leo dốc 28°
Thời gian nâng cần Không quá 5 giây
Tổng thời gian ba thao tác Không quá 8,5 giây
Tiếng ồn tại vị trí người lái Không quá 70dB(A)

Thông số được tổng hợp theo catalogue XC938-EV của XCMG. Cấu hình xe thực tế cần được xác nhận theo hợp đồng, loại gầu, chiều cao đổ và trạm sạc đi kèm.

8 lợi ích khi dùng máy xúc lật điện cho trạm trộn

1. Tải trọng 3,5 tấn phù hợp với trạm trộn vừa và nhỏ

XC938-EV có tải trọng định mức 3.500kg. Đây là phân khúc phù hợp với nhiều trạm bê tông có mặt bằng vừa phải, quãng đường cấp liệu ngắn và nhu cầu sử dụng gầu khoảng 2m³.

Máy có thể thực hiện nhiều công việc:

  • Xúc cát vàng.
  • Xúc cát nghiền.
  • Xúc đá 1×2.
  • Xúc đá mi và đá dăm.
  • Cấp cốt liệu vào phễu.
  • Gom vật liệu rơi vãi.
  • San gạt và vệ sinh mặt bằng.
  • Vận chuyển vật liệu trong nội bộ nhà máy.

Trọng lượng vận hành khoảng 11.650kg giúp máy có độ ổn định khi vào tải và nâng gầu. Tải trọng lật khi đánh lái hoàn toàn từ 7.000kg tạo nền tảng an toàn khi máy làm việc đúng tải trọng định mức.

2. Gầu 2,1m³ giúp cấp liệu linh hoạt

Gầu tiêu chuẩn của XC938-EV có dung tích 2,1m³. Kích thước này phù hợp với cát, đá và nhiều loại cốt liệu sử dụng tại trạm trộn.

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào dung tích gầu. Khối lượng vật liệu thực tế được tính theo công thức:

Khối lượng vật liệu = dung tích gầu × tỷ trọng vật liệu × hệ số đầy gầu

Ví dụ:

  • Vật liệu tỷ trọng 1,4 tấn/m³: 2,1m³ tương đương khoảng 2,94 tấn.
  • Vật liệu tỷ trọng 1,6 tấn/m³: 2,1m³ tương đương khoảng 3,36 tấn.
  • Vật liệu tỷ trọng 1,8 tấn/m³: 2,1m³ tương đương khoảng 3,78 tấn và có thể vượt tải trọng định mức.

Khi xúc vật liệu có tỷ trọng cao, người vận hành phải giảm mức đầy gầu hoặc lựa chọn gầu nhỏ hơn. Không nên cố xúc đầy gầu nếu khối lượng vật liệu vượt quá 3.500kg.

3. Chiều cao đổ 3.120mm phù hợp nhiều loại phễu

XC938-EV có chiều cao đổ tải tiêu chuẩn 3.120mm và tầm với đổ 1.070mm. Cấu hình này phù hợp với nhiều loại phễu cấp liệu và xe vận chuyển thông dụng.

Trước khi đặt máy, khách hàng cần đo:

  • Chiều cao mép phễu.
  • Chiều rộng khoang nhận liệu.
  • Khoảng cách từ bánh xe đến phễu.
  • Chiều cao cần thiết để gầu mở hoàn toàn.
  • Khoảng trống phía trên khu vực cấp liệu.
  • Chiều rộng đường máy tiếp cận.

Nếu phễu cao hơn cấu hình tiêu chuẩn, khách hàng phải lựa chọn cần nâng cao hoặc gầu xả cao. Việc xác nhận chiều cao phễu trước khi mua giúp tránh tình trạng máy về công trường nhưng không đủ độ cao đổ tải.

4. Động cơ điện phản hồi nhanh trong chu kỳ tiến lùi

XC938-EV sử dụng động cơ di chuyển công suất 120kW. Tốc độ động cơ được điều chỉnh theo bàn đạp ga, giúp máy tăng tốc mượt và phản hồi nhanh.

Chu kỳ làm việc tại trạm trộn thường gồm:

  1. Tiến vào đống cát hoặc đá.
  2. Nâng và thu gầu.
  3. Lùi khỏi đống vật liệu.
  4. Quay về phía phễu.
  5. Tiến tới vị trí cấp liệu.
  6. Nâng và đổ gầu.
  7. Lùi về vị trí xúc tiếp theo.

Động cơ điện tạo mô-men nhanh mà không phải chờ động cơ diesel tăng vòng tua. Điều này giúp người vận hành dễ kiểm soát máy trong không gian hẹp và thực hiện các chu kỳ lặp lại.

5. Động cơ thủy lực riêng 36kW

Hệ thống thủy lực của XC938-EV sử dụng động cơ điện riêng công suất 36kW. Hệ thống lái và bộ công tác được điều khiển bằng thủy lực pilot, giúp thao tác nhẹ và chính xác.

Máy được trang bị nút tăng tốc động cơ thủy lực. Khi cần cấp liệu nhanh, người vận hành có thể tăng phản hồi nâng gầu mà không phải duy trì công suất cao trong toàn bộ thời gian làm việc.

Cách bố trí động cơ riêng cho di chuyển và thủy lực giúp phân bổ công suất phù hợp với từng thao tác.

6. Sạc nhanh trong thời gian nghỉ

Máy xúc lật điện cho trạm trộn XC938-EV hỗ trợ sạc nhanh bằng hai súng. Khi sử dụng trạm sạc 240kW và nguồn điện đáp ứng yêu cầu, thời gian sạc nhanh nhất theo catalogue khoảng 45 phút.

Trạm trộn có thể bố trí sạc vào:

  • Giờ nghỉ trưa.
  • Thời gian giao ca.
  • Khoảng thời gian chờ nguyên liệu.
  • Lúc trạm tạm dừng vệ sinh.
  • Thời gian bảo dưỡng dây chuyền.
  • Khoảng nghỉ giữa hai đợt sản xuất.

Thời gian sạc thực tế phụ thuộc vào dung lượng pin còn lại, nhiệt độ pin, công suất trạm sạc, nguồn điện và cấu hình xe.

7. Không có khí thải tại ống xả, giảm tiếng ồn động cơ

XC938-EV không sử dụng động cơ diesel nên không phát sinh khí thải tại ống xả. Đây là lợi thế khi máy làm việc gần phòng điều hành, khu sản xuất, nhà dân hoặc không gian bán kín.

Mức tiếng ồn tại vị trí người lái theo catalogue không vượt quá 70dB(A). Việc giảm tiếng nổ động cơ có thể giúp:

  • Cải thiện khả năng trao đổi giữa công nhân.
  • Giảm tiếng ồn quanh nhà máy.
  • Hạn chế rung động trong cabin.
  • Tạo môi trường vận hành dễ chịu hơn.
  • Phù hợp với công trình gần khu dân cư.

Máy vẫn tạo ra tiếng ồn từ hệ thống thủy lực, quạt làm mát, lốp và quá trình xúc đá. XC938-EV giúp giảm tiếng ồn động cơ nhưng không hoàn toàn không có âm thanh.

8. Giảm nhiều hạng mục bảo dưỡng xe dầu

XC938-EV không có động cơ diesel nên không cần:

  • Thay dầu động cơ.
  • Thay lọc dầu động cơ.
  • Thay lọc nhiên liệu.
  • Kiểm tra kim phun.
  • Bảo dưỡng bơm cao áp.
  • Kiểm tra turbo.
  • Vệ sinh hệ thống nhiên liệu.
  • Xử lý các lỗi khí thải động cơ.

Máy vẫn phải bảo dưỡng dầu thủy lực, lọc thủy lực, cầu, trục truyền động, phanh, lốp, chốt bạc, điều hòa và hệ thống làm mát.

Lợi ích của máy điện là giảm số lượng hạng mục bảo dưỡng và hạn chế các điểm hư hỏng đặc trưng của động cơ diesel.

Chi phí điện của XC938-EV tại trạm trộn

Dung lượng pin danh định của XC938-EV là 181kWh. Với giá điện giả định 3.000 đồng/kWh, chi phí lý thuyết để nạp từ 0% lên 100% là:

181kWh × 3.000 đồng = 543.000 đồng

Chi phí này chưa tính tổn hao trên đường dây, trạm sạc và bộ chuyển đổi điện. Lượng điện thực tế lấy từ công tơ có thể cao hơn dung lượng điện nạp vào pin.

Để tính hiệu quả đầu tư chính xác, trạm trộn nên ghi nhận:

  • Số kWh lấy từ công tơ.
  • Số giờ máy làm việc mỗi ngày.
  • Số mét khối cốt liệu được cấp.
  • Số mẻ bê tông sản xuất.
  • Chi phí điện trên một giờ.
  • Chi phí điện trên một mét khối bê tông.
  • Lượng dầu máy cũ sử dụng mỗi ngày.
  • Chi phí bảo dưỡng và thời gian dừng máy.

Hiệu quả không nên chỉ tính theo giá điện và giá dầu. Doanh nghiệp cần tính cả năng suất, số giờ vận hành, bảo dưỡng, trạm sạc và thời gian dừng thiết bị.

So sánh XC938-EV với máy xúc lật dầu tại trạm trộn

Tiêu chí XCMG XC938-EV Máy xúc lật dầu
Nguồn năng lượng Pin điện LFP Dầu diesel
Tải trọng 3.500kg Tùy model
Dung tích gầu 2,1m³ tiêu chuẩn Tùy model
Phản hồi tăng tốc Nhanh Phụ thuộc vòng tua
Khí thải tại chỗ Không có khí thải ống xả Có khí thải
Tiếng ồn động cơ Thấp Cao hơn
Dầu động cơ Không sử dụng Thay định kỳ
Lọc nhiên liệu Không sử dụng Thay định kỳ
Kim phun, bơm cao áp Không có
Bổ sung năng lượng Phải bố trí lịch sạc Tiếp dầu nhanh
Hạ tầng Trạm biến áp và bộ sạc Kho hoặc xe cấp dầu
Công việc phù hợp Trạm cố định, nguồn điện ổn định Công trường di chuyển

Máy điện phù hợp với trạm trộn cố định, hoạt động nhiều giờ mỗi năm và có thể bố trí thời gian sạc. Máy dầu vẫn có lợi thế tại công trường tạm, thường xuyên di chuyển hoặc chưa có nguồn điện phù hợp.

Điều kiện lắp trạm sạc tại trạm trộn

Khu vực đặt trạm sạc cần đáp ứng:

  • Nền cứng và bằng phẳng.
  • Thoát nước tốt.
  • Có hệ thống tiếp địa.
  • Có thiết bị bảo vệ điện.
  • Không nằm trên tuyến xe ben.
  • Có khung hoặc cọc chống va chạm.
  • Cáp sạc không bị xe cán.
  • Có biển cảnh báo.
  • Nhân viên được đào tạo vận hành.
  • Có lịch vệ sinh bụi định kỳ.

Công suất trạm biến áp phải được tính cùng với các phụ tải khác như máy trộn, băng tải, máy nén khí, bơm nước, hệ thống điều khiển và chiếu sáng.

Không nên chỉ căn cứ vào công suất trạm sạc mà bỏ qua lượng điện nhà máy đang sử dụng cùng thời điểm.

Khi nào trạm trộn nên đầu tư XC938-EV?

XC938-EV phù hợp khi:

  • Trạm hoạt động tại vị trí cố định.
  • Có nguồn điện ba pha ổn định.
  • Máy làm việc nhiều giờ trong năm.
  • Quãng đường xúc và cấp liệu ngắn.
  • Có thời gian nghỉ để sạc pin.
  • Muốn giảm tiếng ồn và khí thải tại chỗ.
  • Muốn giảm bảo dưỡng động cơ diesel.
  • Gầu 2,1m³ đáp ứng năng suất yêu cầu.
  • Chiều cao đổ 3.120mm phù hợp với phễu.

Cần cân nhắc thêm khi:

  • Trạm thường xuyên di chuyển.
  • Phễu cao hơn cấu hình tiêu chuẩn.
  • Không có nguồn điện đủ công suất.
  • Máy phải chạy liên tục nhưng không thể sạc.
  • Khu vực thường xuyên mất điện.
  • Năng suất yêu cầu vượt quá phân khúc 3,5 tấn.

Nếu trạm có phễu lớn, nhu cầu cấp liệu cao hoặc cần gầu 4,5–5m³, khách hàng có thể tham khảo dòng máy xúc lật điện XCMG XC968-EV.

Câu hỏi thường gặp

Máy xúc lật điện cho trạm trộn XC938-EV nâng được bao nhiêu?

Máy có tải trọng định mức 3.500kg và tải trọng lật khi đánh lái hoàn toàn từ 7.000kg.

Gầu XC938-EV có dung tích bao nhiêu?

Gầu tiêu chuẩn có dung tích 2,1m³. Máy có thể lựa chọn dải gầu từ 1,8–3,0m³ tùy vật liệu.

XC938-EV đổ cao bao nhiêu?

Chiều cao đổ tiêu chuẩn là 3.120mm và tầm với đổ là 1.070mm. Cần đo chiều cao phễu trước khi đặt xe.

Pin XC938-EV có dung lượng bao nhiêu?

Máy sử dụng pin LFP CATL dung lượng danh định 181kWh và điện áp nền tảng 521V.

XC938-EV sạc trong bao lâu?

Thời gian sạc nhanh nhất theo catalogue khoảng 45 phút khi sử dụng hai súng sạc và trạm sạc 240kW phù hợp.

Máy hoạt động được bao nhiêu giờ?

Thời gian tham khảo khoảng 6–10 giờ trong điều kiện thông thường và 4–6 giờ khi làm việc tải nặng.

Chi phí nạp đầy pin khoảng bao nhiêu?

Với giá điện 3.000 đồng/kWh, chi phí lý thuyết để nạp 181kWh là khoảng 543.000 đồng, chưa tính tổn hao sạc.

XC938-EV có làm việc được trong môi trường bụi không?

Máy sử dụng giắc kết nối kín và cabin hơi tăng áp để hạn chế bụi. Tuy nhiên, trạm trộn vẫn phải vệ sinh bộ tản nhiệt, trạm sạc, cabin và các vị trí tích bụi theo định kỳ.

Máy được bảo hành bao lâu?

Thời gian và phạm vi bảo hành phụ thuộc cấu hình, lô xe và hợp đồng mua bán. Bảo hành pin, động cơ, bộ điều khiển, cầu, thủy lực và trạm sạc cần được ghi rõ trong hợp đồng.

Báo giá máy xúc lật điện cho trạm trộn

Giá XC938-EV phụ thuộc vào năm sản xuất, cấu hình gầu, chiều cao đổ, trạm sạc, địa điểm giao hàng và chính sách bảo hành.

XCMG Việt Nam hỗ trợ:

  • Khảo sát chiều cao phễu.
  • Kiểm tra tỷ trọng cát và đá.
  • Tính số chu kỳ cấp liệu.
  • Tư vấn dung tích gầu.
  • Khảo sát công suất trạm biến áp.
  • Tư vấn vị trí lắp trạm sạc.
  • So sánh chi phí điện và dầu.
  • Đào tạo người vận hành.
  • Cung cấp phụ tùng và dịch vụ kỹ thuật.

Xem sản phẩm: Máy xúc lật điện XCMG XC938-EV.

Xem các dòng xe khác tại: Danh mục máy xúc lật điện XCMG.

Tham khảo thêm thông số tại XCMG Việt Nam.

Liên hệ XCMG Việt Nam

CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ XCMG VIỆT NAM

  • Mã số thuế: 0107781109
  • Địa chỉ: 19 tổ Bình Minh, Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội
  • Giám đốc: Nguyễn Quốc Khánh
  • Hotline/Zalo: 0978 108 773
  • Email: [email protected]
  • Website: https://mayxucxcmg.com
  • Hệ thống kho: Hà Nội – Đà Nẵng – Đồng Nai

Liên hệ Giám đốc Nguyễn Quốc Khánh qua Hotline/Zalo 0978 108 773 để nhận báo giá XC938-EV và phương án sử dụng máy xúc lật điện cho trạm trộn phù hợp nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *