XC968EV 2026 – Máy xúc lật điện XCMG gầu 5 m³
XC968EV, tên model đầy đủ trên tem xe là XCMG XC968-EV, là dòng máy xúc lật điện gầu 5 m³, tải nâng 6,5 tấn đang được phân phối tại Việt Nam. Xe đời 2026 có công suất mô-tơ định mức 320 kW, pin BYD LFP dung lượng 356,98 kWh và trọng lượng vận hành 22.000 kg.
XC968EV phù hợp với mỏ đá, trạm nghiền, cảng, nhà máy xi măng, nhà máy gỗ, trạm trộn bê tông và những khu vực cần giảm chi phí nhiên liệu. Khách hàng có thể liên hệ Nguyễn Quốc Khánh qua Hotline/Zalo 0978 108 773 để nhận thông số, báo giá và phương án trạm sạc theo điều kiện làm việc thực tế.
Thông số kỹ thuật XC968EV đời 2026
Thông số dưới đây được tổng hợp theo tem xe thực tế sản xuất năm 2026 và cấu hình máy đang phân phối tại Việt Nam.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | XCMG |
| Model | XC968EV |
| Tên model trên tem | XC968-EV |
| Loại xe | Máy xúc lật bánh lốp thuần điện |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Dung tích gầu | 5,0 m³ |
| Tải nâng theo cấu hình | 6.500 kg |
| Trọng lượng vận hành | 22.000 kg |
| Công suất mô-tơ định mức | 320 kW |
| Mô-tơ di chuyển | 2 × 120 kW |
| Mô-tơ thủy lực | 80 kW |
| Dung lượng pin danh định | 356,98 kWh |
| Điện áp danh định | 537,6 V |
| Loại pin | BYD Lithium Iron Phosphate – LFP |
| Nguồn năng lượng | Điện |
| Thời gian vận hành tham khảo | Khoảng 6–8 giờ tùy điều kiện |
| Mức tiêu thụ tham khảo | Khoảng 48–55 kWh/giờ |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Bảo hành | Theo hợp đồng tại thời điểm mua |
| Giá bán | Liên hệ báo giá |
Các thông số của XC968EV có thể thay đổi theo cấu hình gầu, chiều cao đổ, thị trường xuất khẩu và yêu cầu đặt hàng. Khi nhận báo giá, khách hàng cần kiểm tra rõ tải nâng, dung tích gầu, thiết bị sạc, thời gian giao hàng và chính sách bảo hành.
Cấu hình mô-tơ 320 kW của XC968EV
XC968EV sử dụng hai mô-tơ di chuyển công suất 120 kW mỗi mô-tơ và một mô-tơ 80 kW phục vụ hệ thống thủy lực. Tổng công suất định mức thể hiện trên tem xe đời 2026 là 320 kW.
Việc tách riêng mô-tơ di chuyển và mô-tơ thủy lực giúp hệ thống phân bổ công suất theo từng thao tác. Khi xe xúc, nâng hoặc di chuyển vật liệu, mỗi bộ phận được điều khiển theo nhu cầu tải thực tế.
Trên XC968EV, mô-tơ điện phản hồi nhanh ngay từ khi người vận hành tác động vào bàn đạp hoặc cần điều khiển. Xe không phải chờ động cơ diesel tăng vòng tua trước khi truyền công suất đến hệ thống công tác.
Cấu hình hai mô-tơ di chuyển 120 kW và mô-tơ thủy lực 80 kW cũng được XCMG công bố trên trang sản phẩm XC968-EV chính thức.
Pin và khả năng vận hành của XC968EV
XC968EV đời 2026 trong hình thực tế sử dụng pin có dung lượng danh định 356,98 kWh và điện áp danh định 537,6 V. Pin cung cấp năng lượng cho hệ thống di chuyển, thủy lực, điều khiển và thiết bị phụ trợ trên xe.
Thời gian vận hành tham khảo khoảng 6–8 giờ mỗi ca. Tuy nhiên, con số thực tế phụ thuộc vào:
- Loại vật liệu đang xúc.
- Khối lượng riêng của vật liệu.
- Quãng đường di chuyển trong mỗi chu kỳ.
- Độ dốc tại khu vực làm việc.
- Số lần nâng và đổ gầu.
- Thời gian chờ giữa các lượt xúc.
- Thói quen điều khiển của lái xe.
- Nhiệt độ môi trường.
- Mức pin bắt đầu ca làm việc.
- Thiết bị phụ trợ sử dụng trên xe.
XC968EV làm việc tại trạm trộn với quãng đường ngắn sẽ có mức tiêu thụ khác với xe hoạt động tại mỏ đá, phải di chuyển xa hoặc leo dốc thường xuyên. Vì vậy, thời gian vận hành cần được tính theo chu kỳ thực tế của từng doanh nghiệp.
Thời gian sạc XC968EV trong bao lâu?
Thời gian sạc phụ thuộc vào công suất trạm sạc, nguồn điện của nhà máy, mức pin ban đầu và nhiệt độ hệ thống. Không nên áp dụng một thời gian sạc cố định cho tất cả công trường.
Trước khi lắp trạm sạc cho XC968EV, cần kiểm tra:
- Công suất còn lại của trạm biến áp.
- Điện áp và hệ thống điện ba pha.
- Khoảng cách từ trạm điện đến vị trí đặt bộ sạc.
- Tiết diện dây dẫn.
- Vị trí đỗ xe khi sạc.
- Thời gian nghỉ giữa các ca.
- Số lượng xe sử dụng chung trạm sạc.
- Khả năng bố trí sạc bổ sung giữa ca.
Doanh nghiệp có thể tận dụng thời gian nghỉ ca, thời gian đổi lái hoặc thời gian xe chờ để bổ sung điện. Phương án sạc phù hợp giúp giảm thời gian dừng máy và duy trì sản lượng.
XC968EV gầu 5 m³ phù hợp với vật liệu nào?
XC968EV sử dụng gầu 5 m³, phù hợp với những công việc yêu cầu sản lượng xúc lớn. Tuy nhiên, dung tích gầu phải được tính đồng thời với khối lượng riêng của vật liệu.
Xe có thể sử dụng để:
- Xúc đá, quặng và cấp phối tại mỏ.
- Cấp liệu cho trạm nghiền và hệ thống sàng.
- Xúc cát, đá tại trạm trộn bê tông.
- Xúc than, clinker và nguyên liệu sản xuất.
- Xúc dăm gỗ, viên nén và nguyên liệu nhẹ.
- Bốc xếp vật liệu tại cảng.
- Vận chuyển vật liệu trong khu công nghiệp.
- Xúc nguyên liệu tại nhà máy xi măng.
- Phục vụ dây chuyền sản xuất hoạt động nhiều ca.
Với vật liệu nhẹ như dăm gỗ, XC968EV có thể sử dụng gầu dung tích lớn hoặc bộ kẹp chuyên dụng. Với đá và quặng có khối lượng riêng lớn, cần kiểm soát lượng vật liệu trong gầu để không vượt tải trọng cho phép.
XC968EV phù hợp với công việc nào?
XC968EV phù hợp nhất với mặt bằng làm việc tương đối ổn định, có nguồn điện và có thể bố trí lịch sạc chủ động.
Mỏ đá và trạm nghiền
Mô-tơ điện phản hồi nhanh, phù hợp với chu kỳ xúc – lùi – nâng – đổ lặp lại liên tục. Gầu 5 m³ giúp tăng lượng vật liệu mỗi lượt khi cấu hình xe phù hợp với khối lượng riêng của đá.
Trạm trộn bê tông
Quãng đường làm việc tại trạm trộn thường ngắn và lặp lại. Đây là điều kiện thuận lợi để kiểm soát điện năng tiêu thụ và bố trí thời gian sạc.
Nhà máy gỗ
Xe điện không có khí thải tại ống xả, giảm tiếng ồn từ động cơ diesel và phù hợp với khu vực tập trung nhiều bụi gỗ. Xe có thể lắp gầu vật liệu nhẹ hoặc bộ kẹp gỗ theo nhu cầu.
Nhà máy xi măng và cảng
XC968EV có thể phục vụ công việc xúc than, clinker, nguyên liệu rời và bốc xếp tại kho bãi. Cần kiểm tra mặt bằng, quãng đường di chuyển và chiều cao đổ trước khi lựa chọn cấu hình.
Khu công nghiệp gần khu dân cư
Xe điện giúp giảm tiếng ồn động cơ và không phát sinh khí thải tại xe. Đây là lợi thế tại các khu vực có yêu cầu kiểm soát môi trường và thời gian vận hành.
Hiệu quả vận hành của XC968EV
Chi phí vận hành không nên được xác định bằng một mức tiết kiệm cố định cho tất cả khách hàng. Doanh nghiệp cần so sánh dựa trên số giờ làm việc, giá điện, giá dầu và sản lượng thực tế.
Mức tiêu thụ điện tham khảo của XC968EV trong điều kiện phù hợp khoảng 48–55 kWh mỗi giờ. Chi phí điện được tính theo công thức:
Chi phí điện mỗi giờ = điện năng tiêu thụ thực tế × đơn giá điện của doanh nghiệp.
Đối với máy xúc lật chạy dầu:
Chi phí dầu mỗi giờ = mức tiêu hao nhiên liệu thực tế × giá dầu diesel.
Để tính hiệu quả của XC968EV, doanh nghiệp cần cung cấp:
- Giá điện đang áp dụng.
- Số giờ vận hành mỗi ngày.
- Số ngày làm việc mỗi tháng.
- Mức tiêu hao của xe dầu đang sử dụng.
- Sản lượng xúc mỗi giờ.
- Chi phí bảo dưỡng định kỳ.
- Thời gian dừng xe để sửa chữa.
- Chi phí đầu tư trạm sạc.
XCMG Việt Nam có thể lập bảng so sánh điện – dầu theo dữ liệu thực tế, giúp khách hàng xác định thời gian hoàn vốn chính xác hơn.
So sánh XC968EV với máy xúc lật chạy dầu
| Tiêu chí | XC968EV chạy điện | Máy xúc lật chạy dầu |
|---|---|---|
| Nguồn năng lượng | Điện | Dầu diesel |
| Khí thải tại xe | Không có khí thải ống xả | Có khí thải động cơ |
| Tiếng ồn động cơ | Thấp hơn | Cao hơn |
| Dầu động cơ | Không sử dụng | Phải thay định kỳ |
| Lọc dầu, lọc nhiên liệu | Không sử dụng | Phải thay định kỳ |
| Turbo và hệ thống phun dầu | Không sử dụng | Cần bảo dưỡng |
| Thời gian bổ sung năng lượng | Cần thời gian sạc | Tiếp dầu nhanh |
| Hạ tầng | Cần nguồn điện và trạm sạc | Cần điểm cấp dầu |
| Phù hợp | Mặt bằng ổn định, có điện | Công trường di chuyển xa |
| Chi phí năng lượng | Phụ thuộc giá điện | Phụ thuộc giá dầu |
XC968EV giảm nhiều hạng mục liên quan đến động cơ diesel. Tuy nhiên, xe vẫn phải bảo dưỡng hệ thống thủy lực, cầu, phanh, lốp, điều hòa, khớp nối và các bộ phận cơ khí theo đúng định kỳ.
Điều kiện phù hợp để đầu tư XC968EV
Doanh nghiệp nên khảo sát trước khi đầu tư XC968EV, đặc biệt khi dự kiến thay thế xe dầu đang hoạt động nhiều ca.
Nguồn điện
Cần xác định trạm biến áp có đủ công suất cho bộ sạc hay không. Nếu nguồn điện chưa đáp ứng, chi phí nâng cấp phải được đưa vào phương án đầu tư.
Chu kỳ làm việc
Cần đo khoảng cách di chuyển, thời gian xúc, thời gian đổ, độ dốc và thời gian xe chờ. Những thông tin này ảnh hưởng trực tiếp đến điện năng tiêu thụ.
Kế hoạch sạc
Lịch sạc nên được bố trí theo thời gian nghỉ ca, đổi lái hoặc thời gian dừng dây chuyền. Nếu xe làm việc liên tục ba ca, cần tính thêm phương án sạc bổ sung hoặc bố trí nhiều xe.
Cấu hình gầu
Gầu phải phù hợp với khối lượng riêng của vật liệu. Không nên chỉ chọn gầu lớn mà bỏ qua tải nâng và độ ổn định của xe.
Chiều cao đổ
Nếu XC968EV cấp liệu cho phễu, trạm nghiền hoặc xe tải, cần xác nhận chiều cao và tầm với đổ trước khi đặt hàng.
Giá XC968EV đời 2026
Giá XC968EV phụ thuộc vào cấu hình gầu, chiều cao đổ, trạm sạc, địa điểm giao xe và điều kiện thương mại tại thời điểm mua. Do đó, trang sản phẩm không nên cố định một mức giá khi chưa xác nhận cấu hình.
Báo giá cần thể hiện rõ:
- Giá xe trước và sau VAT.
- Dung tích gầu.
- Tải nâng.
- Chiều cao đổ.
- Trạm sạc có nằm trong giá hay không.
- Công suất và số cổng sạc.
- Chi phí vận chuyển.
- Thời gian giao hàng.
- Chính sách bảo hành.
- Tiến độ thanh toán.
- Phạm vi hướng dẫn vận hành.
- Hồ sơ bàn giao kèm theo.
Khách hàng có thể xem thêm bảng giá máy xúc lật XCMG 2026 hoặc liên hệ trực tiếp để nhận báo giá theo đúng công việc.
Chính sách bảo hành XC968EV
Chính sách bảo hành tham khảo đối với XC968EV là 5 năm hoặc 15.000 giờ, tùy điều kiện nào đến trước. Thời hạn và phạm vi bảo hành chính thức phải căn cứ vào báo giá, hợp đồng và cấu hình xe tại thời điểm mua.
Khách hàng cần bảo dưỡng xe đúng định kỳ, sử dụng đúng tải trọng và vận hành theo hướng dẫn. Không tự ý thay đổi hệ thống điện, trạm sạc hoặc phần mềm điều khiển khi chưa có xác nhận của đơn vị kỹ thuật.
Các bộ phận hao mòn, lốp, cầu, hệ thống thủy lực, thiết bị sạc và phụ kiện có thể áp dụng điều kiện riêng. Nội dung này phải được thể hiện rõ trong hồ sơ bán hàng.
XCMG Việt Nam cung cấp hướng dẫn vận hành, bảo dưỡng, phụ tùng và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng xe.
Câu hỏi thường gặp về XC968EV
XC968EV có tải nâng bao nhiêu?
Cấu hình đang được phân phối tại Việt Nam sử dụng gầu 5 m³ và tải nâng 6,5 tấn. Khối lượng vật liệu trong gầu phải phù hợp với khối lượng riêng và điều kiện mặt bằng.
Pin XC968EV có dung lượng bao nhiêu?
Tem xe đời 2026 ghi dung lượng pin danh định 356,98 kWh và điện áp danh định 537,6 V.
Công suất XC968EV là 310 kW hay 320 kW?
Tem xe thực tế sản xuất năm 2026 ghi công suất mô-tơ định mức 320 kW. Cấu hình gồm hai mô-tơ di chuyển 120 kW và một mô-tơ thủy lực 80 kW.
XC968EV chạy được bao lâu sau mỗi lần sạc?
Thời gian tham khảo khoảng 6–8 giờ trong điều kiện phù hợp. Thực tế phụ thuộc vào vật liệu, quãng đường, độ dốc, thao tác của lái xe và thiết bị phụ trợ.
Thời gian sạc XC968EV là bao lâu?
Thời gian sạc phụ thuộc vào công suất trạm sạc, mức pin ban đầu và nguồn điện của nhà máy. Cần khảo sát hệ thống điện trước khi xác định thời gian cụ thể.
XC968EV có làm việc tại mỏ đá được không?
Có. Xe phù hợp với mỏ đá khi cấu hình gầu, lốp, tải nâng, tuyến vận chuyển và lịch sạc đáp ứng sản lượng thực tế.
Xe điện có phải bảo dưỡng không?
Có. Xe không phải bảo dưỡng động cơ diesel nhưng vẫn phải bảo dưỡng cầu, thủy lực, phanh, lốp, điều hòa, hệ thống làm mát và các bộ phận cơ khí.
Có thể dùng XC968EV làm việc ba ca không?
Có thể nếu doanh nghiệp bố trí lịch sạc, thời gian nghỉ và số lượng xe phù hợp. Cần tính toán theo chu kỳ làm việc thực tế trước khi đầu tư.
Liên hệ báo giá XC968EV chính hãng
CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ XCMG VIỆT NAM cung cấp XC968EV mới 100%, hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nguồn điện, bố trí trạm sạc, giao xe và hướng dẫn vận hành.
Người tư vấn: Nguyễn Quốc Khánh
Hotline/Zalo: 0978 108 773
Email: [email protected]
Website: https://mayxucxcmg.com
Kho hàng: Hà Nội – Đà Nẵng – Đồng Nai
Tham khảo thêm các dòng máy xúc lật điện XCMG hoặc liên hệ trực tiếp để nhận báo giá XC968EV đời 2026 theo cấu hình công việc thực tế.

