So sánh xe ben mỏ SHACMAN và TONLY: Xe nào phù hợp mỏ âm miền Nam?

So sánh xe ben mỏ SHACMAN và TONLY là vấn đề được nhiều doanh nghiệp khai thác đá quan tâm khi lựa chọn phương tiện vận tải nội bộ mỏ. Đặc biệt tại các mỏ âm ở Đồng Nai và khu vực miền Nam, xe vận tải phải làm việc trong điều kiện rất khác so với xe ben chạy công trình thông thường: nhận tải ở tầng khai thác thấp, đầy tải leo dốc, đường có nhiều khúc cua, mặt đường thay đổi theo thời tiết và cường độ làm việc cao.

Trong bài viết này, chúng tôi phân tích chi tiết SHACMAN SV60 model SX3255PX404, TONLY TL855D và tham khảo thêm HOWO TMT 6×4 theo đúng hồ sơ kỹ thuật được cung cấp.

Điểm nổi bật của SHACMAN SV60 là cấu hình rất đặc biệt: tải hàng thiết kế 50 tấn, động cơ WEICHAI 460HP, mô-men xoắn 2.110 N.m, thùng ben khoảng 24 m³ nhưng chiều rộng tổng thể chỉ khoảng 2,65 m.

Trong khi đó, TONLY TL855D thuộc nhóm xe mỏ thân rộng, tải danh nghĩa khoảng 40 tấn và chiều rộng khoảng 3,22 m. HOWO TMT model ZZ3257N3447E1-HC trong hồ sơ đối chiếu có tải hàng cho phép 23,5 tấn và chiều rộng tổng thể 2,575 m.

Vậy đâu là phương án phù hợp nhất cho mỏ đá, đặc biệt là mỏ âm tại Đồng Nai và khu vực miền Nam?

Bài viết dưới đây sẽ phân tích dựa trên tải trọng, kích thước xe, công suất động cơ, dung tích thùng, khả năng thích nghi với đường mỏ và bài toán sản lượng vận chuyển thực tế.

Tư vấn xe ben chuyên dùng chạy mỏ: 0978 108 773
Website: mayxucxcmg.com


Bảng so sánh xe ben mỏ SHACMAN và TONLY

Để so sánh xe ben mỏ SHACMAN và TONLY chính xác, trước tiên cần xác định đúng model. Trong bài viết này, SHACMAN SV60 SX3255PX404 được so sánh với TONLY TL855D và HOWO TMT ZZ3257N3447E1-HC.

Tiêu chí SHACMAN SV60 55T TONLY TL855D HOWO TMT 6×4
Công thức bánh xe 6×4 6×4 6×4
Định hướng sử dụng Chuyên dùng chạy mỏ Xe mỏ thân rộng Xe tải tự đổ
Tải hàng thiết kế/cho phép 50.000 kg Khoảng 40.000 kg 23.500 kg
Tự trọng 20.000 kg Khoảng 25.000 kg 16.530 kg
Tổng khối lượng tham khảo Khoảng 70 tấn Khoảng 65 tấn 40,16 tấn
Động cơ WEICHAI WP12.460N WEICHAI D10.38-50
Công suất 460HP/338kW Khoảng 430HP 276kW
Mô-men xoắn SHACMAN 2.110 N.m Theo cấu hình Theo cấu hình
Hộp số FAST 12 tiến, 2 lùi FAST theo cấu hình Theo cấu hình
Kích thước SHACMAN 9.860 × 2.650 × 3.940 mm Khoảng 8.895 × 3.220 × 3.800 mm 7.850 × 2.575 × 3.710 mm
Chiều rộng 2.650 mm 3.220 mm 2.575 mm
Dung tích thùng Khoảng 24 m³ Khoảng 25 m³ Khoảng 19,6 m³ theo kích thước lòng thùng
Đáy thùng SHACMAN NM450 dày 14 mm Theo cấu hình Theo cấu hình
Thành thùng SHACMAN Thép cường độ cao dày 8 mm Theo cấu hình Theo cấu hình
Lốp SHACMAN 1200R24-18PR Lốp xe mỏ cỡ lớn 12.00-20
Tốc độ tối đa SHACMAN 60 km/h Theo cấu hình Theo hồ sơ xe
Điều kiện phù hợp Mỏ đá, mỏ âm, đường hiện hữu Mỏ rộng, hạ tầng xe thân rộng Nhóm tải thấp hơn

Bảng trên cho thấy ba dòng xe có định hướng khác nhau. SHACMAN SV60 tạo ra một vị trí đáng chú ý: tải thiết kế lớn nhưng chiều rộng thân xe vẫn gần với xe ben 6×4 truyền thống hơn là xe mỏ thân rộng.


Xe ben mỏ SHACMAN SV60 55T có gì đặc biệt?

SHACMAN SV60 model SX3255PX404 là dòng xe ben chuyên dùng chạy mỏ cấu hình 6×4.

Theo bộ thông số kỹ thuật của xe, tải hàng thiết kế đạt 50.000 kg. Xe có tự trọng khoảng 20.000 kg, sử dụng động cơ WEICHAI WP12.460N công suất 460HP.

Mô-men xoắn cực đại đạt 2.110 N.m tại dải vòng tua 1.000–1.400 vòng/phút.

Đây là một thông số đáng chú ý với xe vận tải mỏ. Xe chạy mỏ không cần chỉ có tốc độ cao. Yêu cầu quan trọng là khả năng tạo lực kéo ở tốc độ thấp, đặc biệt khi:

  • khởi hành đầy tải;
  • leo dốc dài;
  • đi qua nền đường mềm;
  • chạy ở đường tầng;
  • ra khỏi khu vực máy xúc;
  • quay đầu trong không gian hạn chế;
  • tiếp cận trạm nghiền.

Xe sử dụng hộp số FAST 12 cấp tiến và 2 cấp lùi. Số lượng cấp số nhiều giúp tài xế có thêm lựa chọn tỷ số truyền theo từng điều kiện đường.

Với đường mỏ có độ dốc thay đổi liên tục, đây là yếu tố có giá trị thực tế.


Thông số kỹ thuật xe ben mỏ SHACMAN SV60 55T

Hạng mục Thông số
Model SX3255PX404
Công thức bánh xe 6×4
Tải hàng thiết kế 50.000 kg
Tự trọng 20.000 kg
Tốc độ tối đa 60 km/h
Chiều dài cơ sở 3.975 + 1.400 mm
Kích thước tổng thể 9.860 × 2.650 × 3.940 mm
Kích thước thùng 5.800 × 2.300 × 1.800 mm
Dung tích hình học tham khảo Khoảng 24 m³
Vật liệu đáy thùng NM450
Độ dày đáy thùng 14 mm
Độ dày thành thùng 8 mm
Kiểu thùng Thùng U gia cường
Góc nâng lớn nhất Khoảng 48°
Hệ thống ben CHITIAN 202
Động cơ WEICHAI WP12.460N
Loại động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp
Dung tích động cơ 11.569 cm³
Công suất cực đại 460HP/338kW tại 1.900 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 2.110 N.m tại 1.000–1.400 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thải EURO III
Hộp số FAST 12JSDX220TB
Số cấp 12 tiến, 2 lùi
Cầu trước HF12
Cầu sau AC20
Phanh Phanh hơi lốc kê, dẫn động khí nén 2 dòng, ABS
Treo trước 10 lá nhíp
Treo sau 12 lá nhíp
Lốp 1200R24-18PR
Thùng nhiên liệu 400 lít, hợp kim nhôm
Màu xe Theo cấu hình đặt hàng

So sánh xe ben mỏ SHACMAN và TONLY về tải trọng

Khi so sánh xe ben mỏ SHACMAN và TONLY, tải trọng là khác biệt đầu tiên cần phân tích.

Theo cấu hình đang đối chiếu:

  • SHACMAN SV60: tải hàng thiết kế 50 tấn;
  • TONLY TL855D: tải danh nghĩa khoảng 40 tấn;
  • HOWO TMT trong hồ sơ: tải hàng cho phép 23,5 tấn.

Như vậy, SHACMAN có mức tải thiết kế cao hơn TONLY TL855D khoảng 10 tấn mỗi chuyến.

Nếu một đội xe thực hiện 10 chuyến trong điều kiện lý tưởng:

Xe Tải/chuyến 10 chuyến
SHACMAN SV60 50 tấn 500 tấn
TONLY TL855D 40 tấn 400 tấn
HOWO TMT 23,5 tấn 235 tấn

Nếu mục tiêu vận chuyển là 1.000 tấn:

  • SHACMAN cần khoảng 20 chuyến;
  • TONLY TL855D cần khoảng 25 chuyến;
  • HOWO TMT cần khoảng 43 chuyến.

Đây là phép tính lý thuyết dựa trên tải thiết kế hoặc tải cho phép của các cấu hình đang xét. Năng suất thực tế còn phụ thuộc thời gian chu kỳ.

Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp mỏ, chênh lệch 10 tấn mỗi chuyến giữa SHACMAN và TL855D có thể trở nên đáng kể khi nhân với số chuyến mỗi ngày, số ngày mỗi tháng và số lượng xe trong đội.

Ví dụ, một đội 10 xe, mỗi xe chạy 10 chuyến/ngày, chênh lệch lý thuyết 10 tấn/chuyến tương đương:

10 xe × 10 chuyến × 10 tấn = 1.000 tấn/ngày.

Con số này chưa phải sản lượng đảm bảo trong thực tế, nhưng cho thấy vì sao tải trọng mỗi chuyến là yếu tố rất quan trọng.


Điểm mạnh lớn nhất: SHACMAN tải 50 tấn nhưng chiều rộng chỉ 2,65 m

Đây là điểm tôi đánh giá nên được nhấn mạnh xuyên suốt chiến dịch SEO và bán hàng.

SHACMAN SV60 có chiều rộng tổng thể khoảng 2.650 mm.

TONLY TL855D rộng khoảng 3.220 mm.

Chênh lệch:

3.220 – 2.650 = 570 mm.

Như vậy, SHACMAN hẹp hơn khoảng 570 mm, tương đương 57 cm.

Trong điều kiện đường mỏ, 57 cm là khác biệt lớn.

Khi hai xe cùng tránh nhau, tổng chênh lệch chiều rộng thân của hai xe có thể đạt khoảng:

570 × 2 = 1.140 mm.

Tức là hơn 1,1 mét.

Đây là lợi thế đáng chú ý tại mỏ âm vì đường xuống mỏ thường bị giới hạn bởi:

  • taluy;
  • tầng khai thác;
  • bán kính cua;
  • mép vực;
  • hệ thống thoát nước;
  • đường dây và thiết bị;
  • vị trí trạm nghiền;
  • khu vực máy xúc cấp tải.

Đối với mỏ đang hoạt động, mở rộng thêm 1 mét đường không đơn giản như làm đường mới trên mặt bằng trống.

Do đó, lợi thế của SHACMAN không chỉ là tải 50 tấn.

Lợi thế quan trọng hơn là:

Tải lớn nhưng thân xe vẫn gọn.


SHACMAN chỉ rộng hơn HOWO TMT 75 mm

HOWO TMT model trong hồ sơ đối chiếu có chiều rộng tổng thể 2.575 mm.

SHACMAN rộng 2.650 mm.

Chênh lệch chỉ:

2.650 – 2.575 = 75 mm.

Tức khoảng 7,5 cm.

Trong khi đó, tải hàng của hai cấu hình:

  • SHACMAN: 50 tấn;
  • HOWO TMT: 23,5 tấn.

Chênh lệch tải là:

50 – 23,5 = 26,5 tấn.

Đây là một điểm so sánh rất mạnh:

Theo đúng hai cấu hình đang đối chiếu, SHACMAN SV60 chỉ rộng hơn HOWO TMT khoảng 75 mm nhưng tải hàng thiết kế cao hơn 26,5 tấn mỗi chuyến.

Cần lưu ý rằng HOWO có nhiều model khác nhau. Vì vậy, khi đăng bài SEO, phải ghi rõ đây là so sánh với model HOWO TMT theo hồ sơ cụ thể, không nên khái quát cho toàn bộ sản phẩm HOWO.


So sánh xe ben mỏ SHACMAN và TONLY khi chạy mỏ âm

Mỏ âm là môi trường đặc biệt.

Thông thường, xe không tải đi từ trên xuống điểm nhận vật liệu. Sau khi được máy xúc cấp tải, xe phải chở đầy đá và leo từ đáy mỏ lên trạm nghiền.

Điều này ngược với một số điều kiện vận tải thông thường.

Khi leo dốc đầy tải, hệ thống động lực phải làm việc nặng. Những yếu tố cần quan tâm gồm:

  • công suất động cơ;
  • mô-men xoắn;
  • dải vòng tua tạo mô-men lớn;
  • số lượng cấp số;
  • tỷ số truyền cầu;
  • hệ thống làm mát;
  • kích thước lốp;
  • khả năng bám đường;
  • tổng khối lượng xe;
  • độ dốc thực tế;
  • chiều dài đoạn dốc.

SHACMAN sử dụng động cơ WEICHAI WP12.460N công suất 460HP và mô-men xoắn cực đại 2.110 N.m tại vòng tua thấp.

Động cơ kết hợp hộp số FAST 12 cấp.

Ưu điểm của nhiều cấp số là tài xế có thể chọn tỷ số truyền sát hơn với từng đoạn đường. Điều này đặc biệt hữu ích tại mỏ có:

  • đoạn bằng ngắn;
  • dốc nối tiếp;
  • cua giữa dốc;
  • đường trơn mùa mưa;
  • khu vực cần chạy chậm;
  • điểm đổ cần lùi chính xác.

Với mỏ âm, không nên chỉ hỏi xe có công suất bao nhiêu mã lực. Cần nhìn toàn bộ tổ hợp động cơ, hộp số, cầu xe và tổng trọng lượng vận hành.


So sánh công suất SHACMAN, TONLY và HOWO TMT

Dòng xe Công suất tham khảo
SHACMAN SV60 460HP/338kW
TONLY TL855D Khoảng 430HP
HOWO TMT 276kW, khoảng 375HP

Trong ba cấu hình đang so sánh, SHACMAN có công suất động cơ cao nhất.

SHACMAN cao hơn TL855D khoảng 30HP.

So với HOWO TMT trong hồ sơ, SHACMAN cao hơn khoảng 62kW, tương đương khoảng 84HP theo quy đổi gần đúng.

Tuy nhiên, không nên quảng cáo theo kiểu “nhiều mã lực hơn chắc chắn leo dốc nhanh hơn”.

Đó là cách so sánh thiếu kỹ thuật.

Khả năng leo dốc thực tế phụ thuộc cả:

  • công suất;
  • mô-men xoắn;
  • trọng lượng;
  • tỷ số truyền;
  • lốp;
  • độ bám;
  • chất lượng đường;
  • tải thực tế;
  • kỹ năng người lái.

Lợi thế của SHACMAN nằm ở tổ hợp thông số: 460HP + 2.110 N.m + hộp số 12 cấp + tải thiết kế 50 tấn.


Xe ben mỏ SHACMAN thùng bao nhiêu khối?

Đây là từ khóa khách hàng tìm kiếm rất nhiều.

Kích thước thùng SHACMAN SV60 là:

5.800 × 2.300 × 1.800 mm.

Nếu tính thể tích hình học đơn giản:

5,8 × 2,3 × 1,8 = 24,012 m³.

Vì vậy, cách viết chính xác là:

Xe ben mỏ SHACMAN SV60 có thùng khoảng 24 m³ theo kích thước hình học.

Không nên viết “chính xác 24 m³ dung tích hữu dụng”, vì dung tích sử dụng thực tế còn phụ thuộc:

  • hình dạng lòng thùng;
  • góc thùng;
  • các gân gia cường;
  • vật liệu vận chuyển;
  • cách chất tải.

Với vật liệu nặng, thùng khoảng 24 m³ là một cấu hình đáng chú ý.

Ví dụ minh họa:

Tỷ trọng rời giả định Khối lượng 24 m³
1,5 tấn/m³ 36 tấn
1,6 tấn/m³ 38,4 tấn
1,8 tấn/m³ 43,2 tấn
2,0 tấn/m³ 48 tấn

Bảng trên chỉ là phép tính minh họa. Tỷ trọng thực tế cần đo theo từng loại vật liệu và trạng thái vật liệu.

Điều quan trọng là thùng xe phải phù hợp với vật liệu.

Chở đất nhẹ cần ưu tiên thể tích.

Chở đá nặng cần đặc biệt quan tâm tới tải trọng thiết kế và khả năng chống mài mòn của thùng.


Thùng ben NM450 dày 14 mm phù hợp vận chuyển đá

Theo cấu hình SHACMAN SV60, đáy thùng sử dụng thép chống mài mòn NM450 dày 14 mm.

Thành thùng sử dụng thép cường độ cao dày 8 mm.

Đối với xe chạy mỏ đá, đáy thùng là khu vực chịu tác động trực tiếp khi máy xúc đổ đá từ trên cao xuống.

Trong quá trình làm việc, thùng phải chịu:

  • va đập;
  • ma sát;
  • tải trọng tập trung;
  • đá cạnh sắc;
  • vật liệu trượt khi nâng ben;
  • lực dồn vật liệu khi xe thay đổi tốc độ.

Qua hình ảnh thực tế của phần cửa hậu đang được hoàn thiện, có thể thấy kết cấu cửa hậu dạng thẳng vuông được bổ sung nhiều gân gia cường.

Đây là điểm cần nhấn mạnh trong nội dung bán hàng.

Khách hàng mỏ thường quan tâm tới những chi tiết thực tế như:

  • độ dày thép;
  • gân tăng cứng;
  • kết cấu khung cửa;
  • mối hàn;
  • khóa cửa hậu;
  • xi lanh ben;
  • kết cấu đáy thùng.

Những hình ảnh gia công thực tế có giá trị thuyết phục cao hơn các câu quảng cáo chung chung.


Tại sao SHACMAN SV60 phù hợp mỏ đá Đồng Nai?

Đồng Nai là khu vực có nhiều hoạt động khai thác và chế biến vật liệu xây dựng. Đối với mỏ âm, khi khai thác xuống sâu, cung đường vận tải thường ngày càng phức tạp hơn.

Chủ mỏ phải cân đối giữa:

  • sản lượng cần vận chuyển;
  • số lượng xe;
  • số lượng tài xế;
  • chiều rộng đường;
  • độ dốc;
  • thời gian chu kỳ;
  • khả năng cấp tải của máy xúc;
  • năng lực tiếp nhận của trạm nghiền.

SHACMAN SV60 có một lợi thế phù hợp với bài toán này: tăng tải mỗi chuyến mà không sử dụng thân xe rộng tới 3,22 m như TL855D.

Chiều rộng 2,65 m có thể giúp xe thích nghi tốt hơn với nhiều cung đường hiện hữu.

Tuy nhiên, trước khi đầu tư, doanh nghiệp vẫn cần khảo sát:

  • chiều rộng thực tế của đường;
  • bán kính cua;
  • độ dốc lớn nhất;
  • chiều dài đoạn dốc;
  • vị trí tránh xe;
  • khả năng chịu tải của nền đường;
  • tải trọng trạm cân;
  • chiều dài bàn cân.

Đây là cách lựa chọn xe chuyên nghiệp: dựa trên hệ thống vận tải của toàn mỏ, không dựa trên một thông số duy nhất.


SHACMAN có phải thay đổi trạm cân không?

Không nên khẳng định tuyệt đối rằng mua SHACMAN sẽ không cần thay đổi cân tải.

Cần tách thành hai vấn đề.

Thứ nhất là chiều rộng.

SHACMAN rộng khoảng 2,65 m, chỉ rộng hơn HOWO TMT trong hồ sơ khoảng 75 mm. Vì vậy, về bề ngang, xe có lợi thế thích nghi hơn so với một chiếc TL855D rộng khoảng 3,22 m.

Thứ hai là khả năng chịu tải của cân.

SHACMAN có tự trọng khoảng 20 tấn và tải hàng thiết kế 50 tấn. Vì vậy, cần kiểm tra khả năng cân tổng tải, kích thước bàn cân và tải trọng từng trục theo điều kiện vận hành.

Cách diễn đạt phù hợp trên website là:

Nhờ chiều rộng thân xe khoảng 2,65 m, SHACMAN SV60 có lợi thế khi khảo sát sử dụng trên đường dẫn và khu vực cân hiện hữu. Khách hàng vẫn cần kiểm tra khả năng chịu tải và chiều dài bàn cân trước khi đưa xe vào khai thác.

Cách viết này chính xác hơn và tạo sự tin cậy.


TONLY TL855D phù hợp loại mỏ nào?

TONLY TL855D có hướng thiết kế khác SHACMAN.

Đây là xe mỏ thân rộng, phù hợp hơn với những điều kiện:

  • đường vận tải rộng;
  • mỏ lộ thiên;
  • mặt bằng khai thác lớn;
  • cua tầng rộng;
  • bãi đổ lớn;
  • khu vực máy xúc đủ rộng;
  • trạm cân phù hợp;
  • hạ tầng được thiết kế cho xe thân rộng.

TONLY có ưu thế riêng về cấu trúc xe mỏ, kích thước lốp và khả năng làm việc tại mặt bằng được thiết kế cho dòng xe này.

Nhưng tại một mỏ âm đang vận hành trên hệ thống đường có sẵn, chiều rộng 3,22 m cần được đánh giá cẩn thận.

Nếu phải mở rộng nhiều vị trí đường, sửa cua và điều chỉnh điểm tránh xe, chủ mỏ phải đưa những chi phí đó vào tổng mức đầu tư.


HOWO TMT phù hợp phân khúc nào?

HOWO TMT trong giấy chứng nhận được sử dụng để đối chiếu có:

  • tự trọng 16.530 kg;
  • tải hàng cho phép 23.500 kg;
  • tổng khối lượng 40.160 kg;
  • chiều rộng 2.575 mm;
  • động cơ công suất 276kW.

Đây là một phân khúc khác so với SHACMAN tải thiết kế 50 tấn.

HOWO TMT có thể phù hợp khi doanh nghiệp:

  • cần mức tải thấp hơn;
  • đường và cầu nội bộ hạn chế tổng tải;
  • không cần 50 tấn/chuyến;
  • ưu tiên xe ngắn hơn;
  • sử dụng trong công trình hoặc cung đường phù hợp.

Nhưng nếu mục tiêu là nâng sản lượng vận chuyển mỗi chuyến lên mức 50 tấn, SHACMAN SV60 có lợi thế rõ ràng theo bộ thông số đang đối chiếu.


So sánh xe ben mỏ SHACMAN và TONLY về khả năng thích nghi đường mỏ

Đây là phần quan trọng hơn cả việc so sánh giá mua xe.

Một đội xe mỏ chỉ hiệu quả khi phù hợp với toàn bộ hệ thống.

Hệ thống đó gồm:

  • máy xúc cấp tải;
  • đường vận tải;
  • điểm tránh xe;
  • trạm cân;
  • trạm nghiền;
  • bãi đổ;
  • đội ngũ tài xế;
  • hệ thống bảo dưỡng.

Nếu xe quá lớn so với máy xúc, xe sẽ phải chờ cấp tải lâu.

Nếu xe quá rộng so với đường, xe khó tránh nhau.

Nếu tải xe quá lớn so với năng lực trạm nghiền, xe lại phải chờ đổ.

Nếu số lượng xe quá nhiều, đường mỏ có thể xảy ra ùn chờ.

Vì vậy, so sánh xe ben mỏ SHACMAN và TONLY phải đặt trong điều kiện cụ thể của từng mỏ.

SHACMAN phù hợp với hướng:

Tải lớn nhưng cần thân xe gọn.

TONLY TL855D phù hợp với hướng:

Xe mỏ thân rộng cho hạ tầng được thiết kế phù hợp.


Bảng lựa chọn xe theo điều kiện mỏ

Điều kiện khai thác Phương án nên khảo sát
Mỏ âm, đường tầng hạn chế SHACMAN SV60
Cần tải 50 tấn/chuyến SHACMAN SV60
Muốn hạn chế mở rộng đường SHACMAN SV60
Mỏ lộ thiên đường rất rộng SHACMAN hoặc TONLY
Cần xe thân rộng chuyên mỏ TONLY TL855D
Cần tải khoảng 23–25 tấn HOWO TMT theo cấu hình đối chiếu
Chở đá tỷ trọng lớn Ưu tiên khảo sát SHACMAN
Cần thùng khoảng 24–25 m³ SHACMAN hoặc TONLY
Trạm cân bề ngang hạn chế Ưu tiên khảo sát xe thân gọn
Mỏ cần tăng tấn/chuyến SHACMAN SV60

Tính hiệu quả xe mỏ phải dựa trên tấn/ca

Nhiều khách hàng hỏi: xe nào rẻ hơn?

Đây chưa phải câu hỏi quan trọng nhất.

Câu hỏi đúng hơn là:

Chi phí để vận chuyển một tấn đá là bao nhiêu?

Công thức quản trị cơ bản:

Chi phí vận chuyển/tấn = Tổng chi phí vận hành ÷ Tổng sản lượng vận chuyển thực tế.

Tổng chi phí cần tính:

  • nhiên liệu;
  • lốp;
  • bảo dưỡng;
  • phụ tùng;
  • tài xế;
  • thời gian dừng máy;
  • thời gian chờ máy xúc;
  • thời gian chờ trạm nghiền;
  • chi phí làm đường;
  • chi phí sửa cân;
  • chi phí điều phối.

Một xe giá mua thấp hơn chưa chắc có chi phí vận chuyển thấp hơn.

Một xe tải lớn hơn cũng chưa chắc hiệu quả hơn nếu thời gian chu kỳ quá dài.

Do đó, trước khi mua đội xe, cần tính:

Tấn/chuyến × số chuyến/giờ × số giờ thực tế/ca × hệ số sẵn sàng của xe.

SHACMAN SV60 có lợi thế về tải 50 tấn/chuyến. Để biến lợi thế này thành hiệu quả kinh tế thực sự, cung đường, máy xúc và trạm nghiền cũng phải được tổ chức phù hợp.


Vì sao SHACMAN SV60 là phương án đáng chú ý cho mỏ âm miền Nam?

Từ các thông số đang đối chiếu, SHACMAN có bốn điểm mạnh chính.

Thứ nhất, tải hàng thiết kế 50 tấn.

Đây là mức tải cao hơn hai cấu hình đối chiếu trong bài.

Thứ hai, động cơ 460HP.

Động cơ WEICHAI WP12.460N kết hợp mô-men xoắn 2.110 N.m và hộp số FAST 12 cấp.

Thứ ba, thùng khoảng 24 m³.

Cấu hình này phù hợp để khảo sát cho đá và vật liệu tỷ trọng cao. Đáy NM450 dày 14 mm hướng đến môi trường có ma sát và va đập lớn.

Thứ tư, chiều rộng chỉ khoảng 2,65 m.

Đây là điểm khác biệt lớn so với xe mỏ thân rộng.

Vì vậy, thông điệp phù hợp nhất cho SHACMAN SV60 là:

Xe ben chuyên dùng chạy mỏ tải 50 tấn, nhưng thân xe gọn chỉ khoảng 2,65 m.


Kết luận so sánh xe ben mỏ SHACMAN và TONLY

Qua so sánh xe ben mỏ SHACMAN và TONLY, có thể thấy hai dòng xe hướng đến những điều kiện sử dụng khác nhau.

TONLY TL855D phù hợp với mỏ có mặt bằng lớn, đường rộng và hạ tầng dành cho xe mỏ thân rộng.

HOWO TMT trong hồ sơ đối chiếu thuộc nhóm tải thấp hơn, phù hợp với điều kiện vận tải không yêu cầu mức tải 50 tấn/chuyến.

SHACMAN SV60 nổi bật ở sự cân bằng giữa:

  • tải hàng thiết kế 50 tấn;
  • động cơ WEICHAI 460HP;
  • mô-men xoắn 2.110 N.m;
  • hộp số FAST 12 cấp;
  • thùng khoảng 24 m³;
  • đáy NM450 dày 14 mm;
  • chiều rộng thân xe khoảng 2,65 m.

Đặc biệt, theo các cấu hình đang so sánh, SHACMAN hẹp hơn TONLY TL855D khoảng 570 mm nhưng có tải thiết kế cao hơn khoảng 10 tấn.

So với HOWO TMT trong hồ sơ, SHACMAN chỉ rộng hơn khoảng 75 mm nhưng tải hàng thiết kế cao hơn 26,5 tấn.

Vì vậy, với các mỏ đá, đặc biệt là mỏ âm tại Đồng Nai và khu vực miền Nam, SHACMAN SV60 là phương án đáng ưu tiên khảo sát khi doanh nghiệp cần tăng sản lượng mỗi chuyến nhưng vẫn muốn hạn chế thay đổi quá lớn đối với đường vận tải hiện hữu.

SHACMAN SV60 – tải 50 tấn, động cơ 460HP, thùng khoảng 24 m³, thân xe rộng chỉ 2,65 m.


Liên hệ báo giá xe ben mỏ SHACMAN SV60 55T

CÔNG TY TNHH MÁY & THIẾT BỊ XCMG VIỆT NAM

Thông tin Nội dung
Sản phẩm Xe ben mỏ SHACMAN SV60 55T
Model SX3255PX404
Tải hàng thiết kế 50 tấn
Công suất 460HP
Thùng Khoảng 24 m³
Hotline/Zalo 0978 108 773
Website mayxucxcmg.com
Email [email protected]
Phạm vi cung cấp Toàn quốc

Khách hàng có nhu cầu đầu tư xe ben mỏ SHACMAN 55T, xe chuyên dùng chạy mỏ âm, xe vận chuyển đá tải trọng lớn hoặc cần tính toán phương án đội xe theo sản lượng thực tế, vui lòng liên hệ 0978 108 773.

Chúng tôi có thể tư vấn theo:

  • độ sâu mỏ;
  • độ dốc;
  • chiều rộng đường;
  • cự ly vận chuyển;
  • loại đá;
  • tỷ trọng vật liệu;
  • sản lượng/ngày;
  • dung tích gầu máy xúc;
  • năng lực trạm nghiền;
  • kích thước và tải trọng trạm cân.

Câu hỏi thường gặp về xe ben mỏ SHACMAN và TONLY

So sánh xe ben mỏ SHACMAN và TONLY, xe nào tải lớn hơn?

Theo đúng hai cấu hình trong bài, SHACMAN SV60 có tải hàng thiết kế 50 tấn, trong khi TONLY TL855D có tải danh nghĩa khoảng 40 tấn. SHACMAN cao hơn khoảng 10 tấn/chuyến.

Xe ben mỏ SHACMAN SV60 thùng bao nhiêu khối?

Theo kích thước thùng 5.800 × 2.300 × 1.800 mm, thể tích hình học xấp xỉ 24 m³. Dung tích sử dụng thực tế phụ thuộc vào hình dạng và kết cấu bên trong thùng.

SHACMAN SV60 rộng bao nhiêu?

Xe có chiều rộng tổng thể khoảng 2.650 mm, tức 2,65 m.

SHACMAN hẹp hơn TONLY TL855D bao nhiêu?

Theo các thông số đang đối chiếu, TONLY TL855D rộng khoảng 3.220 mm và SHACMAN rộng 2.650 mm. SHACMAN hẹp hơn khoảng 570 mm.

Xe ben SHACMAN có phù hợp mỏ âm không?

SHACMAN SV60 là cấu hình đáng khảo sát cho mỏ âm nhờ tải thiết kế 50 tấn, động cơ 460HP, mô-men xoắn lớn, hộp số 12 cấp và thân xe rộng khoảng 2,65 m. Khả năng phù hợp cuối cùng phải dựa trên độ dốc, chiều dài dốc, bán kính cua và chất lượng đường của từng mỏ.

Xe ben mỏ SHACMAN sử dụng động cơ gì?

SHACMAN SV60 trong bài sử dụng động cơ WEICHAI WP12.460N, công suất 460HP và mô-men xoắn cực đại 2.110 N.m.

SHACMAN sử dụng hộp số gì?

Xe sử dụng hộp số FAST 12JSDX220TB, 12 số tiến và 2 số lùi.

Xe ben SHACMAN có phù hợp chở đá không?

Cấu hình thùng sử dụng đáy thép chống mài mòn NM450 dày 14 mm và thành thùng thép cường độ cao dày 8 mm. Đây là cấu hình hướng đến điều kiện vận chuyển vật liệu nặng và có tính mài mòn.

TONLY TL855D phù hợp với mỏ nào?

TONLY TL855D phù hợp hơn với mỏ có đường rộng, mặt bằng lớn, cua tầng và bãi quay đầu được thiết kế cho xe mỏ thân rộng.

Mua xe ben mỏ SHACMAN 55T ở đâu?

Khách hàng liên hệ Hotline/Zalo 0978 108 773 để nhận thông số, báo giá và phương án xe theo điều kiện thực tế của mỏ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *